middleton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Middleton: Họ của một nhà viết kịch và viết sách nhỏ người Anh, sống từ năm 1570 đến 1627. Ông là một tác giả nổi tiếng trong thời kỳ Phục hưng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Thomas Middleton là một nhà viết kịch sung mãn vào đầu thế kỷ 17.)
- (Nhiều học giả coi các tác phẩm của Middleton là có ảnh hưởng trong văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Middleton thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu văn học Anh thời Elizabeth và Jacobean.
- The play "The Changeling" is often attributed to Middleton and William Rowley. (Vở kịch "The Changeling" thường được cho là của Middleton và William Rowley.)
Biến thể và từ gần giống
- Middletonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Middleton hoặc phong cách của ông.
- The Middletonian style is characterized by dark comedy and social satire. (Phong cách Middletonian được đặc trưng bởi hài kịch đen tối và châm biếm xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết kịch: playwright (trong ngữ cảnh văn học).
- Tác giả: author (chỉ người viết nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến Middleton.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Middleton.