midgard

midgard

A warrior stands guard on the walls of Midgard.

Định nghĩa

Danh từ (thần thoại Bắc Âu): Midgard tên gọi của thế giới loài người trong thần thoại Bắc Âu. Đây nơi sinh sống của con người, nằmtrung tâm của vũ trụ, được bao quanh bởi một đại dương rộng lớn được bảo vệ bởi bức tường làm từ lông mi của vị thần khổng lồ Ymir.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, con người sống ở Midgard, trong khi các vị thần ngụ ở Asgard.)
  • (Con rắn Jörmungandr quấn quanh Midgard, cắn đuôi của chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Midgard" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng trong các tác phẩm giả tưởng, trò chơi điện tử (như series game , ) để chỉ Trái Đất hoặc thế giới loài người.
    • The game's protagonist travels from Midgard to Asgard to confront the gods. (Nhân vật chính của trò chơi du hành từ Midgard đến Asgard để đối mặt với các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Midgard (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm tương tự trong thần thoại khác.
  • Miðgarðr (n): dạng tiếng Bắc Âu cổ của "Midgard".
  • Midgardian (n): người sống ở Midgard (thường dùng trong văn học giả tưởng).
    • Thor protected the Midgardians from the frost giants. (Thor bảo vệ người Midgard khỏi những người khổng lồ băng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Thế giới loài người: cách gọi mô tả thay thế cho Midgard.
  • Trái Đất: trong ngữ cảnh thần thoại Bắc Âu, Midgard thường được hiểu Trái Đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ "Midgard".

Thành ngữ liên quan
  • "The serpent of Midgard": thành ngữ ám chỉ con rắn Jörmungandr, biểu tượng của sự hỗn loạn vòng tuần hoàn.
    • The legend of the serpent of Midgard warns of the end of the world. (Huyền thoại về con rắn của Midgard cảnh báo về ngày tận thế.)