midi-pyrenees
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vùng Midi-Pyrénées: Một khu vực hành chính cũ nằm ở phía tây nam nước Pháp, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng, các di tích lịch sử và nền văn hóa đặc sắc. Tên gọi này kết hợp "Midi" (chỉ miền nam nước Pháp) và "Pyrénées" (dãy núi Pyrenees tạo thành biên giới với Tây Ban Nha).
Ví dụ sử dụng
- (Midi-Pyrénées là một vùng đẹp ở tây nam nước Pháp, nổi tiếng với những vườn nho và dãy núi Pyrenees.)
- (Nhiều du khách đến thăm Midi-Pyrénées để khám phá thành phố lịch sử Toulouse.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The former region of Midi-Pyrénées": Vùng Midi-Pyrénées trước đây (từ năm 2016, vùng này đã được sáp nhập với vùng Languedoc-Roussillon để tạo thành vùng Occitanie).
- The former region of Midi-Pyrénées is now part of the larger Occitanie region. (Vùng Midi-Pyrénées trước đây hiện là một phần của vùng Occitanie rộng lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrénées (danh từ riêng): Dãy núi Pyrenees, một dãy núi lớn ở biên giới Pháp và Tây Ban Nha.
- The Pyrenees mountains form a natural border between France and Spain. (Dãy núi Pyrenees tạo thành biên giới tự nhiên giữa Pháp và Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Occitanie (danh từ riêng): Vùng hành chính hiện tại bao gồm Midi-Pyrénées và Languedoc-Roussillon sau cuộc cải cách năm 2016.
- Occitanie is the new name for the region that includes Midi-Pyrénées. (Occitanie là tên mới của vùng bao gồm Midi-Pyrénées.)
Các cụm từ liên quan
- In Midi-Pyrénées: Trong vùng Midi-Pyrénées (chỉ vị trí địa lý).
- The city of Toulouse is located in Midi-Pyrénées. (Thành phố Toulouse nằm trong vùng Midi-Pyrénées.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Midi-Pyrénées", vì đây là tên địa danh cụ thể.