midnight sun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trời lúc nửa đêm: "midnight sun" chỉ hiện tượng mặt trời vẫn có thể nhìn thấy vào lúc nửa đêm, xảy ra bên trong Vòng Bắc Cực hoặc Vòng Nam Cực trong những tháng mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Norway, you can experience the midnight sun during the summer months. (Ở Na Uy, bạn có thể trải nghiệm mặt trời lúc nửa đêm trong những tháng mùa hè.)
- The midnight sun is a natural phenomenon that attracts many tourists to the Arctic. (Mặt trời lúc nửa đêm là một hiện tượng tự nhiên thu hút nhiều khách du lịch đến Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see the midnight sun": chiêm ngưỡng mặt trời lúc nửa đêm.
- Many travelers go to Alaska just to see the midnight sun. (Nhiều du khách đến Alaska chỉ để chiêm ngưỡng mặt trời lúc nửa đêm.)
- "under the midnight sun": dưới ánh mặt trời lúc nửa đêm.
- The landscape under the midnight sun looks surreal. (Cảnh quan dưới ánh mặt trời lúc nửa đêm trông thật siêu thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Midnight (n): nửa đêm.
- We stayed awake until midnight. (Chúng tôi thức đến nửa đêm.)
- Sun (n): mặt trời.
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Từ đồng nghĩa
- Polar day: ngày vùng cực (thuật ngữ khoa học chỉ hiện tượng mặt trời không lặn trong 24 giờ).
- The polar day is the opposite of the polar night. (Ngày vùng cực là đối nghịch của đêm vùng cực.)
Các cụm từ liên quan
- Midnight sun season: mùa mặt trời lúc nửa đêm.
- The midnight sun season lasts from May to July in northern Scandinavia. (Mùa mặt trời lúc nửa đêm kéo dài từ tháng Năm đến tháng Bảy ở phía bắc Scandinavia.)
Thành ngữ liên quan
- Land of the midnight sun: vùng đất của mặt trời lúc nửa đêm (thường dùng để chỉ các quốc gia như Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, hoặc Alaska).
- Norway is often called the Land of the midnight sun. (Na Uy thường được gọi là vùng đất của mặt trời lúc nửa đêm.)