midpoint

midpoint

A student marks the midpoint of a line segment with a small dot.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm giữa, trung điểm: "Midpoint" chỉ điểm nằm chính giữa, cách đều hai đầu của một đường thẳng hoặc các điểm cực của một hình.

dụ sử dụng
  • (Trung điểm của đoạn thẳng nằm chính xác ở 5 centimet.)
  • (Chúng tôi đồng ý gặp nhau tại điểm giữa giữa hai thành phố của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the midpoint": ở vị trí trung tâm hoặc giữa chừng.

    • At the midpoint of the movie, the plot takes a dramatic turn. (Ở điểm giữa bộ phim, cốt truyện một bước ngoặt kịch tính.)
  • "midpoint rule": quy tắc trung điểm (trong toán học, dùng để xấp xỉ tích phân).

    • The midpoint rule is a simple method for numerical integration. (Quy tắc trung điểm một phương pháp đơn giản để tích phân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Midpoint (adj): thuộc về hoặc liên quan đến điểm giữa.
    • The midpoint location was chosen for convenience. (Vị trí trung điểm được chọn sự thuận tiện.)
  • Midpoint (trong hình học): còn được gọi là "trung điểm" (không biến thể khác phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Center: trung tâm.
  • Middle: ở giữa.
  • Core: lõi, phần trung tâm (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "midpoint". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "reach" (đạt đến):
    • We reached the midpoint of our journey. (Chúng tôi đã đến điểm giữa của hành trình.)
Thành ngữ liên quan
  • "at the halfway point": ở điểm nửa chừng (tương tự "midpoint").
    • At the halfway point of the year, we reviewed our progress. (Ở điểm nửa chừng của năm, chúng tôi đã xem xét tiến độ của mình.)