midrash

midrash

A rabbi discusses a midrash with his students in the study hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Midrash (số nhiều: midrashim) một thể loại chú giải cổ xưa trong Do Thái giáo, dựa trên các phương pháp giải thích kinh thánh của người Do Thái, thường được gắn liền với văn bản Kinh thánh Hebrew. Midrash không chỉ giải thích nghĩa đen còn khám phá các tầng ý nghĩa sâu xa, ẩn dụ, hoặc luân lý thông qua các câu chuyện, so sánh, suy luận.

dụ sử dụng
  • (Midrash về câu chuyện của Áp-ra-ham mang đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về đức tin của ông.)
  • (Các học giả nghiên cứu midrashim để khám phá cách các giáo sĩ cổ đại giải thích Kinh Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Midrash aggadah": loại midrash tập trung vào các câu chuyện, truyện ngụ ngôn, bài học đạo đức, không nhất thiết liên quan đến luật pháp.
    • The midrash aggadah about King David's humility is widely cited. (Midrash aggadah về lòng khiêm tốn của Vua Đa-vít được trích dẫn rộng rãi.)
  • "Midrash halakhah": loại midrash giải thích suy luận các quy tắc luật pháp từ Kinh thánh.
    • Midrash halakhah provides the legal basis for many Jewish practices. (Midrash halakhah cung cấp cơ sở pháp cho nhiều tập tục Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Midrashic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến midrash.
    • The midrashic tradition emphasizes creative interpretation of scripture. (Truyền thống midrashic nhấn mạnh sự giải thích sáng tạo kinh thánh.)
  • Midrashist (danh từ): người nghiên cứu hoặc sáng tác midrash.
    • A midrashist often uses allegory to explain biblical passages. (Một midrashist thường sử dụng phúng dụ để giải thích các đoạn kinh thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chú giải (exegesis): giải thích chi tiết văn bản, đặc biệt kinh thánh.
  • Diễn giải (interpretation): quá trình làm ý nghĩa của một văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • Midrash rabbah: bộ sưu tập midrash lớn, thường được gọi là "Midrash Lớn" (Midrash Rabbah).
    • Midrash Rabbah on Genesis is one of the most famous midrashim. (Midrash Rabbah về Sáng Thế một trong những midrashim nổi tiếng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "To read between the lines": đọc hiểu ý nghĩa ẩn dụ, tương tự cách midrash khám phá tầng ý nghĩa sâu xa.
    • A good midrash teaches us to read between the lines of scripture. (Một midrash hay dạy chúng ta đọc hiểu ý nghĩa ẩn dụ trong kinh thánh.)