midrib

/'midrib/
Học thuật
Thân thiện
midrib

A single green leaf lies flat on a wooden table, its prominent midrib clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Gân giữa (của ): Chỉ đường gân chính, dày nổi bật nhất, chạy dọc theo trung tâm của một chiếc , từ cuống đến đỉnh . đóng vai trò như bộ khung chính, nâng đỡ phiến con đường dẫn truyền các chất dinh dưỡng nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The midrib of the palm leaf is very strong and fibrous. (Gân giữa của cọ rất chắc nhiều .)
    • You can clearly see the prominent midrib running down the center of the maple leaf. (Bạn có thể thấy gân giữa nổi bật chạy dọc theo trung tâm của chiếc phong.)
    • Damage to the midrib can cause the entire leaf to wilt. (Tổn thươnggân giữa có thể khiến toàn bộ bị héo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Along the midrib": Dọc theo gân giữa.
    • The insect larvae mine through the leaf tissue along the midrib. (Ấu trùng côn trùng đào đường hầm xuyên qua dọc theo gân giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Midvein (n): Gân giữa (từ đồng nghĩa chuyên ngành, cùng chỉ một cấu trúc với "midrib").
  • Vein (n): Gân (chỉ chung các đường gân trên , bao gồm cả gân giữa các gân nhánh).
  • Rachis (n): Trục chính (thường dùng cho kép, trục các lá chét mọc ra, chức năng tương tự gân giữa).
Từ đồng nghĩa
  • Midvein: Gân giữa.
midrib

A single green leaf lies flat on a wooden table, its prominent midrib clearly visible.

danh từ
  1. (thực vật học) gân giữa (của )