midsection

midsection

A woman wears a crop top that shows her midsection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần giữa thân người (thường phần trước bụng): "midsection" chỉ khu vực trung tâm của cơ thể người, từ ngực đến hông, đặc biệt nhấn mạnh vào phần bụng hoặc eo.
    • Phần giữa của một vật thể: Trong một số ngữ cảnh, "midsection" có thể dùng để chỉ phần trung tâm hoặc đoạn giữa của một vật thể không phải con người ( dụ: tòa nhà, con tàu).
dụ sử dụng
  • Về cơ thể người:

    • Young American women believe that a bare midriff is fashionable. (Phụ nữ trẻ người Mỹ tin rằng để hở phần giữa thân người thời trang.)
    • He felt a sharp pain in his midsection after the workout. (Anh ấy cảm thấy đau nhóiphần giữa thân người sau buổi tập.)
  • Về vật thể:

    • The midsection of the skyscraper was damaged during the earthquake. (Phần giữa của tòa nhà chọc trời đã bị hư hại trong trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose one's midsection": để lộ phần giữa thân người.

    • In summer, many people expose their midsection by wearing crop tops. (Vào mùa , nhiều người để lộ phần giữa thân người bằng cách mặc áo crop top.)
  • "to strengthen the midsection": tăng cường bụng.

    • Pilates exercises are great for strengthening the midsection. (Các bài tập Pilates rất tốt để tăng cường bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Midriff (danh từ): phần bụng, đặc biệt phần trước của thân người giữa ngực eo. Từ này thường mang tính thời trang hoặc giải phẫu hơn.
    • She wore a dress that showed her midriff. ( ấy mặc một chiếc váy để lộ phần bụng.)
  • Abdomen (danh từ): bụng, vùng bụng (thuật ngữ y học hoặc giải phẫu).
    • The doctor examined his abdomen for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra vùng bụng của anh ấy để tìm dấu hiệu chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Waist: eo (thường nhấn mạnh vào phần thắt lại giữa thân người).
    • Her waist is very narrow. (Eo của ấy rất thon.)
  • Torso: thân mình (phần thân chính của cơ thể, không bao gồm đầu tay chân).
    • He has a muscular torso. (Anh ấy thân mình bắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "midsection", nhưng có thể kết hợp với động từ như "target" hoặc "work on" trong ngữ cảnh tập luyện.
    • Work on your midsection to improve core strength. (Tập trung vào phần giữa thân người để cải thiện sức mạnh cốt lõi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "midsection", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như "bare midsection" (phần giữa thân người để trần) hoặc "strong midsection" (phần giữa thân người khỏe mạnh).