midships

midships

The captain stood amidships to survey the deck.

Định nghĩa
  • Trạng từ (Adverb): midships có nghĩa vị trí hoặc hướng về trung tâm của một con tàu, cụ thể phần giữa thân tàu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ vị trí trung tâm dọc theo chiều dài của tàu.
dụ sử dụng
  • (Vào cuối thế kỷ 19, các động cơ được đặtphía trước, ở giữa tàu phía sau.)
  • (Hàng hóa được cất giữgiữa tàu để duy trì sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • At or near midships: có nghĩa hoặc gần trung tâm tàu.
    • The lifeboats are located at midships for easy access. (Các xuồng cứu sinh được đặtgiữa tàu để dễ tiếp cận.)
  • Toward midships: hướng về phía trung tâm tàu.
    • During the storm, the crew moved toward midships for safety. (Trong cơn bão, thủy thủ đoàn di chuyển về phía giữa tàu để an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidships (trạng từ): đồng nghĩa với , thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng hải.
    • The captain's cabin is located amidships. (Cabin của thuyền trưởng nằmgiữa tàu.)
  • Midship (danh từ): phần giữa của tàu, nhưng ít dùng hơn.
    • The midship section of the ship was reinforced. (Phần giữa thân tàu đã được gia cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Amidships: ở giữa tàu (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế).
  • Centrally: một cách trung tâm (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với midships; từ này chủ yếu đứng độc lập như một trạng từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với midships; từ này thuộc ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải.