midstream

midstream

A canoe paddles through the midstream of a wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giữa dòng (sông, suối): "midstream" chỉ vị trígiữa lòng của một dòng nước đang chảy, như sông hoặc suối.
    • Giai đoạn giữa (của một quá trình): Nghĩa bóng, "midstream" còn dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạngiữa của một hành động, sự kiện, hoặc quá trình đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The boat stopped in the midstream of the river. (Chiếc thuyền dừng lạigiữa dòng sông.)
    • He jumped into the midstream to save the drowning child. (Anh ấy nhảy vào giữa dòng để cứu đứa trẻ đang chết đuối.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • She changed her career in the midstream of her life. ( ấy thay đổi sự nghiệp vào giữa cuộc đời mình.)
    • The project was abandoned in the midstream due to lack of funds. (Dự án bị bỏ dởgiữa chừng thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in midstream": ở giữa dòng; giữa chừng (thường dùng để chỉ hành động bị gián đoạn).

    • He stopped his speech in midstream when the fire alarm went off. (Anh ấy dừng bài phát biểu giữa chừng khi chuông báo cháy vang lên.)
  • "change horses in midstream": thay ngựa giữa dòng (thành ngữ, chỉ việc thay đổi kế hoạch hoặc lãnh đạo khi đang trong quá trình thực hiện một việc đó, thường rủi ro).

    • It's risky to change horses in midstream during an election campaign. (Thật rủi ro khi thay đổi ứng cử viên giữa chừng trong một chiến dịch bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Midstream (tính từ): ở giữa dòng (dùng như tính từ, thường trước danh từ).
    • The midstream current is very strong. (Dòng chảygiữa sông rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle: giữa, trung tâm.
  • Midpoint: điểm giữa (thường dùng cho khoảng cách hoặc thời gian).
  • Halfway: nửa đường, giữa chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "midstream". Tuy nhiên, cụm từ "in midstream" thường được dùng như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Change horses in midstream: thay ngựa giữa dòngchỉ thay đổi kế hoạch hoặc lãnh đạo khi đang tiến hành).
    • We shouldn't change horses in midstream; let's stick with the original plan. (Chúng ta không nên thay ngựa giữa dòng; hãy bám theo kế hoạch ban đầu.)