midsummer eve

midsummer eve

People celebrate midsummer eve with a bonfire and dancing.

Định nghĩa

Danh từ: - Đêm trước ngày Hạ chí (Midsummer Day): "Midsummer eve" chỉ đêm trước ngày Hạ chí, thường diễn ra vào khoảng ngày 23 tháng 6. Đây một thời điểm mang tính biểu tượng trong văn hóa dân gian châu Âu, gắn liền với các lễ hội mùa các truyền thuyết về ma thuật.

dụ sử dụng
  • (Vào đêm trước ngày Hạ chí, mọi người đốt lửa trại để kỷ niệm ngày dài nhất trong năm.)
  • (Truyền thuyết kể rằng vào đêm trước ngày Hạ chí, bức màn giữa các thế giới trở nên mỏng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate midsummer eve": tổ chức lễ kỷ niệm đêm trước ngày Hạ chí.

    • In Scandinavian countries, people celebrate midsummer eve with dancing and feasts. (Ở các nước Scandinavia, mọi người tổ chức lễ kỷ niệm đêm trước ngày Hạ chí bằng khiêu vũ tiệc tùng.)
  • "midsummer eve traditions": các truyền thống liên quan đến đêm trước ngày Hạ chí.

    • Midsummer eve traditions include gathering herbs believed to have magical properties. (Các truyền thống vào đêm trước ngày Hạ chí bao gồm thu thập các loại thảo mộc được cho đặc tính ma thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Midsummer (danh từ): Ngày Hạ chí hoặc mùa .

    • Midsummer is a time of festivals and outdoor activities. (Ngày Hạ chí thời điểm diễn ra các lễ hội hoạt động ngoài trời.)
  • Midsummer Day (danh từ): Ngày Hạ chí, thường ngày 24 tháng 6.

    • Midsummer Day is celebrated in many cultures as a holiday. (Ngày Hạ chí được tổ chức như một ngày lễnhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer solstice eve: đêm trước ngày hạ chí (thiên văn học).
  • St. John's Eve: đêm Thánh Gioan (một tên gọi khác trong truyền thống Kitô giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall on midsummer eve: rơi vào đêm trước ngày Hạ chí.

    • The festival always falls on midsummer eve. (Lễ hội luôn rơi vào đêm trước ngày Hạ chí.)
  • Prepare for midsummer eve: chuẩn bị cho đêm trước ngày Hạ chí.

    • They began to prepare for midsummer eve weeks in advance. (Họ bắt đầu chuẩn bị cho đêm trước ngày Hạ chí từ nhiều tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • On the eve of midsummer: vào đêm trước ngày Hạ chí.

    • On the eve of midsummer, many believe that wishes come true. (Vào đêm trước ngày Hạ chí, nhiều người tin rằng những điều ước sẽ thành hiện thực.)
  • Midsummer eve magic: ma thuật của đêm trước ngày Hạ chí.

    • The old tales speak of midsummer eve magic that can reveal the future. (Những câu chuyện cổ kể về ma thuật của đêm trước ngày Hạ chí có thể tiết lộ tương lai.)