midsummer night

midsummer night

A family enjoys a picnic on a midsummer night.

Định nghĩa

Danh từ: Đêm hạ chí, tức là đêm trước ngày Hạ chí (Midsummer Day). Đây một khái niệm văn hóa thiên văn, thường gắn liền với các lễ hội, truyền thuyết tác phẩm văn học, đặc biệt vở kịch nổi tiếng "Giấc mộng đêm hạ chí" của Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều nền văn hóa, người ta tổ chức lễ hội hạ chí vào một đêm hạ chí.)
  • (Vở kịch "Giấc mộng đêm hạ chí" của Shakespeare lấy bối cảnh vào một đêm hạ chí kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a midsummer night": cụm từ chỉ một đêm cụ thể vào mùa hạ chí, thường mang tính chất thơ ca hoặc huyền bí.

    • The fairies were said to gather on a midsummer night. (Người ta nói rằng các nàng tiên tụ hội vào một đêm hạ chí.)
  • "midsummer night's dream": thành ngữ chỉ một giấc mơ kỳ lạ, khó tin, lấy cảm hứng từ tác phẩm của Shakespeare.

    • Their adventure felt like a midsummer night's dream. (Cuộc phiêu lưu của họ giống như một giấc mơ đêm hạ chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Midsummer (danh từ): Hạ chí, ngày giữa mùa (thường ngày 21 hoặc 22 tháng 6 ở Bắc bán cầu).

    • Midsummer is celebrated with bonfires and dancing. (Hạ chí được kỷ niệm bằng lửa trại nhảy múa.)
  • Midsummer Day (danh từ): Ngày hạ chí.

    • Midsummer Day is the longest day of the year. (Ngày hạ chí ngày dài nhất trong năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer solstice night: đêm hạ chí (thiên văn).
  • Midsummer eve: đêm trước ngày hạ chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "midsummer night". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - to dream of a midsummer night: về một đêm hạ chí. - She often dreams of a midsummer night filled with magic. ( ấy thường về một đêm hạ chí đầy ma thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • A midsummer night's dream: một điều kỳ diệu, khó tin hoặc không thực tế.
    • Winning the lottery was like a midsummer night's dream for him. (Trúng số đối với anh ấy giống như một giấc mơ đêm hạ chí.)