midsummer-men
Định nghĩa
Danh từ: Midsummer-men là một loài thực vật vùng núi Á-Âu, có lá mọng nước với đầu màu hồng và cụm hoa màu vàng. Đây là tên gọi phổ biến của loài Sedum rosea (còn gọi là Rhodiola rosea), thường mọc ở những vùng đá lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây midsummer-men mọc nhiều trên các sườn núi đá của dãy Alps.)
- (Các nhà thực vật học đã thu thập mẫu cây midsummer-men để nghiên cứu về hệ thực vật vùng núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Midsummer-men thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật học, đặc biệt khi nói về các loài cây thích nghi với khí hậu lạnh.
- Trong văn hóa dân gian, cây này đôi khi được gọi là "cây hoa hồng núi" do màu hồng ở đầu lá.
Biến thể và từ gần giống
- Stonecrop (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Sedum, thường có lá mọng nước.
- Roseroot (n): tên gọi khác của midsummer-men, do rễ có mùi thơm như hoa hồng.
- Roseroot is another name for midsummer-men. (Roseroot là một tên gọi khác của midsummer-men.)
Từ đồng nghĩa
- Sedum rosea (n): tên khoa học của loài cây này.
- Rhodiola rosea (n): tên khoa học thay thế, thường dùng trong y học cổ truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "midsummer-men".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.