midvein

midvein

A large green leaf lies flat on a wooden table, its prominent midvein running from stem to tip.

Định nghĩa

Danh từ: Gân chính giữa , đường gân nổi rõ nhất chạy dọc theo trung tâm của một chiếc , nơi các gân phụ tỏa ra hai bên.

dụ sử dụng
  • (Gân chính giữa của chiếc này rất nổi bật dày.)
  • (Các nhà thực vật học thường kiểm tra gân chính giữa để xác định loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the midvein": đi theo đường gân chính giữa, thường dùng trong mô tả cấu trúc .

    • When dissecting the leaf, cut along the midvein. (Khi mổ xẻ chiếc , hãy cắt dọc theo gân chính giữa.)
  • "midvein branching": sự phân nhánh từ gân chính giữa.

    • The midvein branching pattern is unique to this species. (Mô hình phân nhánh từ gân chính giữa đặc trưng riêng của loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Midrib (danh từ): từ đồng nghĩa với "midvein", thường dùng trong thực vật học để chỉ gân chính giữa của .

    • The midrib supports the leaf structure. (Gân chính giữa hỗ trợ cấu trúc của .)
  • Vein (danh từ): gân nói chung, bao gồm cả gân chính gân phụ.

    • The veins of the leaf transport water and nutrients. (Các gân vận chuyển nước chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Central vein: gân trung tâm.
  • Primary vein: gân chính, gân cấp một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "midvein" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "midvein".