mies van der rohe

mies van der rohe

An architect studies a model of a Mies van der Rohe building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mies van der Rohe tên của một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ gốc Đức (1886-1969). Ông được biết đến với phong cách kiến trúc hiện đại, sử dụng khung thép không trang trí kính để xây dựng các tòa nhà chọc trời. Tên của ông thường được dùng để chỉ bản thân con người hoặc phong cách kiến trúc đặc trưng của ông.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Mies van der Rohe style": phong cách kiến trúc Mies van der Rohe, đặc trưng bởi sự tối giản, đường nét sạch sẽ sử dụng vật liệu công nghiệp.

    • The Mies van der Rohe style emphasizes simplicity and functionalism. (Phong cách Mies van der Rohe nhấn mạnh sự đơn giản chức năng.)
  • "Miesian": tính từ mô tả phong cách hoặc triết kiến trúc của Mies van der Rohe.

    • The building's Miesian design features a glass facade and steel frame. (Thiết kế Miesian của tòa nhàmặt tiền bằng kính khung thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Miesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Mies van der Rohe.
    • The Miesian aesthetic is known for its "less is more" philosophy. (Thẩm mỹ Miesian nổi tiếng với triết "ít hơn nhiều hơn".)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư hiện đại: Mies van der Rohe một thuật ngữ riêng, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các kiến trúc sư khác như Le Corbusier hoặc Frank Lloyd Wright trong bối cảnh kiến trúc hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • "Less is more": câu nói nổi tiếng của Mies van der Rohe, thể hiện triết tối giản trong thiết kế.
    • The principle of "less is more" is central to Mies van der Rohe's work. (Nguyên tắc "ít hơn nhiều hơn" trung tâm trong tác phẩm của Mies van der Rohe.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Mies van der Rohe touch": ám chỉ sự tinh tế, tối giản chính xác trong thiết kế, thường dùng để khen ngợi một công trình hoặc ý tưởng.
    • The new office building has the Mies van der Rohe touch, with its clean lines and open spaces. (Tòa nhà văn phòng mới nét tinh tế của Mies van der Rohe, với những đường nét sạch sẽ không gian mở.)

Từ chứa "mies van der rohe"