mifepristone

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc phá thai: "Mifepristone" một loại thuốc gây sảy thai, thường được biết đến với tên thương mại RU 486. Thuốc này được phát triển tại Pháp hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của hormone progesterone, khiến niêm mạc tử cung bị bong ra đào thải phôi thai. Thuốc chỉ được sử dụng trong năm tuần đầu của thai kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn mifepristone để chấm dứt thai kỳ giai đoạn đầu.)
  • (Mifepristone thường được sử dụng kết hợp với một loại thuốc khác gọi là misoprostol để phá thai hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mifepristone therapy": liệu pháp sử dụng mifepristone, thường đề cập đến quy trình phá thai nội khoa.

    • The mifepristone therapy requires careful medical supervision. (Liệu pháp mifepristone đòi hỏi sự giám sát y tế cẩn thận.)
  • "Mifepristone as an emergency contraceptive": mifepristone được dùng như một biện pháp tránh thai khẩn cấp (trong một số trường hợp đặc biệt).

    • In some countries, mifepristone is available as an emergency contraceptive. (Ở một số quốc gia, mifepristone sẵn như một biện pháp tránh thai khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • RU 486: tên thương mại của mifepristone.

    • RU 486 is the brand name for mifepristone. (RU 486 tên thương mại của mifepristone.)
  • Abortion pill: viên thuốc phá thai, một thuật ngữ chung bao gồm mifepristone các loại thuốc tương tự.

    • The abortion pill, including mifepristone, is a non-surgical option. (Viên thuốc phá thai, bao gồm mifepristone, một lựa chọn không phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Progesterone antagonist: chất đối kháng progesterone (mô tả chế hoạt động của thuốc).
  • Antiprogestin: chất chống progesterone (một nhóm thuốc bao gồm mifepristone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take mifepristone: uống mifepristone.

    • She took mifepristone under the doctor's guidance. ( ấy đã uống mifepristone dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.)
  • Prescribe mifepristone: đơn mifepristone.

    • The clinic prescribes mifepristone for early abortion. (Phòng khám đơn mifepristone để phá thai sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Medical abortion with mifepristone": phá thai nội khoa bằng mifepristone (một thuật ngữ chuyên môn).
    • Medical abortion with mifepristone is effective in 95% of cases. (Phá thai nội khoa bằng mifepristone hiệu quả trong 95% trường hợp.)