mighty mouse
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuột Mighty: "mighty mouse" là một nhân vật chuột hư cấu, được ban cho sức mạnh và lòng dũng cảm phi thường. Trong văn hóa đại chúng, cụm từ này thường ám chỉ một sinh vật nhỏ bé nhưng có khả năng vượt trội hoặc làm được những điều lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em rất thích xem những cuộc phiêu lưu của chú chuột Mighty trên TV.)
- (Trong phim hoạt hình, chú chuột Mighty luôn cứu nguy dù kích thước nhỏ bé của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng làm ẩn dụ: "mighty mouse" có thể được dùng để chỉ một người hoặc vật nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
- She is a mighty mouse in the business world, running a multinational company from her small office. (Cô ấy là một "chuột Mighty" trong giới kinh doanh, điều hành một công ty đa quốc gia từ văn phòng nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mighty (tính từ): mạnh mẽ, hùng mạnh.
- The mighty warrior defeated his enemies. (Chiến binh hùng mạnh đã đánh bại kẻ thù.)
- Mousey (tính từ): nhút nhát, rụt rè (trái nghĩa với "mighty mouse" về tính cách).
- He is too mousey to speak up in meetings. (Anh ấy quá nhút nhát để phát biểu trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Hero of small stature: anh hùng có thân hình nhỏ bé.
- Underdog: kẻ yếu thế nhưng chiến thắng.
Các cụm từ liên quan
- Mighty mouse act: hành động hoặc màn trình diễn của một người nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.
- His speech was a mighty mouse act, inspiring everyone in the room. (Bài phát biểu của anh ấy là một màn "chuột Mighty", truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Thành ngữ liên quan
- A tiny titan: một người khổng lồ tí hon (tương tự nghĩa với "mighty mouse").
- Though he is short, he is a tiny titan in the field of science. (Dù thấp bé, anh ấy là một người khổng lồ tí hon trong lĩnh vực khoa học.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
