miguel jose serra

miguel jose serra

Miguel Jose Serra founded a mission in California.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Miguel José Serra tên đầy đủ của một nhà truyền giáo người Tây Ban Nha, người đã thành lập các cơ sở truyền giáo của dòng Phanxicô tại California (1713-1784). Ông thường được biết đến với tên gọi Thánh Junípero Serra.

dụ sử dụng
  • (Miguel José Serra một nhân vật quan trọng trong lịch sử California.)
  • (Các cơ sở truyền giáo do Miguel José Serra thành lập hiện những di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Miguel José Serra": di sản của Miguel José Serra, thường được nhắc đến trong bối cảnh tranh luận về tác động của ông đối với người bản địa.
    • Historians continue to debate the legacy of Miguel José Serra. (Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về di sản của Miguel José Serra.)
Biến thể từ gần giống
  • Junípero Serra (Danh từ riêng): tên thường gọi của Miguel José Serra, được phong thánh trong Giáo hội Công giáo.
    • Saint Junípero Serra is a controversial figure. (Thánh Junípero Serra một nhân vật gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà truyền giáo Phanxicô: Franciscan missionary (người truyền giáo thuộc dòng Phanxicô).
  • Người thành lập cơ sở truyền giáo: mission founder (người sáng lập các cơ sở truyền giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Missionary work of Miguel José Serra: công việc truyền giáo của Miguel José Serra.
    • The missionary work of Miguel José Serra expanded Spanish influence in California. (Công việc truyền giáo của Miguel José Serra đã mở rộng ảnh hưởng của Tây Ban Nha tại California.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.