mikania scandens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thảo mộc nhiệt đới châu Mỹ: "mikania scandens" tên khoa học của một loài cây thân thảo, thường mọc leo lên cây cối, hoa thơm mùi vani.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mikania scandens is a herb native to tropical America, often climbing trees. (Mikania scandens một loại thảo mộc nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thường leo lên cây cối.)
    • The vanilla-scented flowers of mikania scandens attract many insects. (Những bông hoa thơm mùi vani của mikania scandens thu hút nhiều côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "mikania scandens" có thể được nhắc đến như một loài cây leo khả năng phát triển nhanh, đôi khi trở thành cỏ dại xâm lấn trong các khu rừng nhiệt đới.
    • The rapid growth of mikania scandens can outcompete native vegetation. (Sự phát triển nhanh chóng của mikania scandens có thể lấn át thảm thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mikania (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài dây leo nhiệt đới.
    • Other species in the genus Mikania also have medicinal uses. (Các loài khác trong chi Mikania cũng công dụng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing hempweed: một tên gọi thông thường khác của mikania scandens trong tiếng Anh.
  • Guaco: tên gọi phổ biếnmột số vùng nhiệt đới, thường dùng để chỉ các loài Mikania đặc tính chữa bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mikania scandens".