mikhail gorbachev

mikhail gorbachev

Mikhail Gorbachev addresses a crowd from a podium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mikhail Gorbachev tên của một chính khách Liên , người đã giữ chức Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên từ năm 1985 đến 1991. Ông nổi tiếng với chính sách đối ngoại mang lại sự kết thúc cho Chiến tranh Lạnh chính sách đối nội đưa ra những cải cách lớn (sinh năm 1931).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Gorbachev": Thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cuối thập niên 1980 đầu thập niên 1990, khi các chính sách của ông dẫn đến sự sụp đổ của Liên .
    • Thời đại Gorbachev đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thế giới.
Biến thể từ gần giống
  • Gorbachevism (danh từ): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính trị gắn liền với Mikhail Gorbachev, nhấn mạnh cải cách cởi mở.
    • Gorbachevism đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào cải cáchĐông Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách Liên : Một cách gọi khác để chỉ Mikhail Gorbachev, nhấn mạnh vai trò cải cách của ông.
  • Người chấm dứt Chiến tranh Lạnh: Mô tả ông như một nhân vật lịch sử then chốt trong việc kết thúc xung đột toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể, đây một danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Gorbachev": Thành ngữ dùng để chỉ tác động của các chính sách cải cách của ông đối với các quốc gia khác, đặc biệt Đông Âu.
    • Hiệu ứng Gorbachev đã dẫn đến sự sụp đổ của Bức tường Berlin.