mikhail ilarionovich kutuzov

mikhail ilarionovich kutuzov

Mikhail Ilarionovich Kutuzov reviews a map with his officers.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Mikhail Ilarionovich Kutuzov tên của một vị nguyên soái người Nga, người đã chỉ huy quân đội Nga chống lại Napoléon trong cuộc xâm lược của Pháp vào năm 1812. Ông sống từ năm 1745 đến năm 1813.
dụ sử dụng
  • (Mikhail Ilarionovich Kutuzov một trong những vị tướng vĩ đại nhất của nước Nga.)
  • (Chiến thuật của Kutuzov đã giúp đánh bại quân đội Napoléon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kutuzov strategy": chiến thuật của Kutuzov, thường chỉ việc rút lui chiến lược tiêu hao đối phương thay vì giao chiến trực tiếp.
    • The Russian army employed the Kutuzov strategy during the invasion. (Quân đội Nga đã áp dụng chiến thuật của Kutuzov trong cuộc xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Kutuzovite (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kutuzov hoặc chiến thuật của ông.
    • The Kutuzovite approach to warfare emphasizes patience and attrition. (Cách tiếp cận Kutuzovite đối với chiến tranh nhấn mạnh sự kiên nhẫn tiêu hao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên soái Nga: tướng lĩnh cấp cao của Nga.
  • Chỉ huy quân sự: người lãnh đạo quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Kutuzov": (thành ngữ không chính thức) có nghĩa rút lui một cách chiến lược để đạt được lợi thế lâu dài.
    • Instead of fighting immediately, the general decided to pull a Kutuzov and retreat. (Thay vì giao chiến ngay lập tức, vị tướng đã quyết định rút lui theo chiến thuật của Kutuzov.)