mikhail ivanovich glinka
Định nghĩa
Mikhail Ivanovich Glinka là một danh từ riêng, chỉ một nhà soạn nhạc người Nga sống từ năm 1804 đến năm 1857. Ông được coi là người sáng lập nền âm nhạc cổ điển Nga, với các tác phẩm tiêu biểu như vở opera A Life for the Tsar và Ruslan and Lyudmila.
Ví dụ sử dụng
- (Mikhail Ivanovich Glinka là nhà soạn nhạc đầu tiên đưa âm nhạc dân gian Nga vào tác phẩm cổ điển.)
- của Mikhail Ivanovich Glinka có ảnh hưởng lớn đến các nhà soạn nhạc sau này.* (Vở opera của Mikhail Ivanovich Glinka có ảnh hưởng lớn đến các nhà soạn nhạc sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the father of Russian classical music": cách gọi tôn vinh Mikhail Ivanovich Glinka là người đặt nền móng cho âm nhạc cổ điển Nga.
- Mikhail Ivanovich Glinka is often called the father of Russian classical music. (Mikhail Ivanovich Glinka thường được gọi là cha đẻ của âm nhạc cổ điển Nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Glinka (danh từ): tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ nhà soạn nhạc này.
- The music of Glinka is still performed worldwide. (Âm nhạc của Glinka vẫn được biểu diễn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc Nga: cụm từ mô tả chức danh của Mikhail Ivanovich Glinka.
- Người tiên phong trong âm nhạc Nga: cách nói nhấn mạnh vai trò sáng lập của ông.
Các cụm từ liên quan
- Tác phẩm của Glinka: chỉ những sáng tác của ông, như hay .
- The overture to Ruslan and Lyudmila is one of Glinka's most famous works. (Khúc dạo đầu của Ruslan and Lyudmila là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Glinka.)
Thành ngữ liên quan
- "Glinka's legacy": di sản âm nhạc của Glinka, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử âm nhạc Nga.
- Glinka's legacy continues to inspire modern composers. (Di sản của Glinka tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà soạn nhạc hiện đại.)