mikhail kalinin

Định nghĩa

Mikhai Kalinin một danh từ riêng, chỉ một chính khách Liên nguyên thủ quốc gia của Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (USSR) từ năm 1919 đến 1946. Ông sinh năm 1875 mất năm 1946.

dụ sử dụng
  • (Mikhail Kalinin từng giữ chức Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Xô viết Tối cao.)
  • (Thành phố Kaliningrad được đặt theo tên của Mikhail Kalinin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kalinin's role in Soviet politics": vai trò của Kalinin trong chính trị Liên , thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị thời kỳ Stalin.
    • Historians debate Kalinin's role in Soviet politics during the purges. (Các nhà sử học tranh luận về vai trò của Kalinin trong chính trị Liên trong thời kỳ thanh trừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalinin (n): tên riêng, thường được dùng để chỉ con người hoặc địa danh.
    • The Kalinin region was renamed after the Soviet leader. (Vùng Kalinin được đổi tên theo nhà lãnh đạo Liên .)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách Liên : một thuật ngữ chung để chỉ các nhà lãnh đạo chính trị của Liên .
  • Nguyên thủ quốc gia: tước vị chính thức của Kalinin trong hệ thống chính trị Liên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến tên riêng "Mikhail Kalinin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "Mikhail Kalinin" trong tiếng Anh.