mikhail sergeyevich gorbachev
Định nghĩa
Danh từ riêng: Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931–2022) là một chính khách Liên Xô, người giữ chức Tổng Bí thư cuối cùng của Đảng Cộng sản Liên Xô. Chính sách đối ngoại của ông đã góp phần chấm dứt Chiến tranh Lạnh, trong khi chính sách đối nội của ông đưa ra những cải cách quan trọng (như glasnost – công khai và perestroika – tái cơ cấu).
Ví dụ sử dụng
- (Mikhail Sergeyevich Gorbachev đã được trao giải Nobel Hòa bình vào năm 1990.)
- (Các chính sách của Mikhail Sergeyevich Gorbachev đã dẫn đến sự tan rã của Liên Xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Gorbachev era": thời kỳ Gorbachev nắm quyền (1985–1991), đánh dấu bởi những cải cách và sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.
- Historians often debate the legacy of the Gorbachev era. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của thời kỳ Gorbachev.)
Biến thể và từ gần giống
Gorbachevism (danh từ): chủ nghĩa Gorbachev, chỉ hệ tư tưởng và chính sách cải cách của ông.
- Gorbachevism emphasized openness and restructuring. (Chủ nghĩa Gorbachev nhấn mạnh sự công khai và tái cơ cấu.)
Perestroika (danh từ riêng): tái cơ cấu kinh tế và chính trị dưới thời Gorbachev.
- Perestroika aimed to revive the Soviet economy. (Perestroika nhằm phục hồi nền kinh tế Liên Xô.)
Glasnost (danh từ riêng): chính sách công khai, minh bạch thông tin.
- Glasnost allowed greater freedom of speech in the Soviet Union. (Glasnost cho phép tự do ngôn luận nhiều hơn ở Liên Xô.)
Từ đồng nghĩa
- Reformer: nhà cải cách (chỉ chung những người thực hiện cải cách, nhưng Gorbachev là một trường hợp đặc biệt).
- Gorbachev was a reformer who changed the Soviet system. (Gorbachev là một nhà cải cách đã thay đổi hệ thống Liên Xô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring about (cụm động từ): mang lại, gây ra (thường dùng với các thay đổi lớn).
- Gorbachev's policies brought about the end of the Cold War. (Các chính sách của Gorbachev đã mang lại sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "The man who ended the Cold War": người đã chấm dứt Chiến tranh Lạnh (cụm từ thường dùng để miêu tả Gorbachev).
- Many historians call Gorbachev the man who ended the Cold War. (Nhiều nhà sử học gọi Gorbachev là người đã chấm dứt Chiến tranh Lạnh.)