milch cow

milch cow

A farmer milks the milch cow in the morning.

Định nghĩa

Danh từ - sữa: "milch cow" chỉ một con được nuôi để lấy sữa, thường cái đang cho sữa. - Nghĩa bóng: Nguồn lợi nhuận dồi dào hoặc người/nơi dễ bị khai thác, thường dùng với hàm ý tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân một đàn sữa sản xuất sữa chất lượng cao.)
  • (Công ty coi công ty con của mình như một con sữa, rút hết lợi nhuận mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone/something as a milch cow": đối xử với ai đó hoặc thứ đó như một nguồn thu nhập dễ khai thác.
    • The government saw the oil industry as a milch cow for funding other projects. (Chính phủ coi ngành dầu mỏ như một con sữa để tài trợ cho các dự án khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cow (n): cái.
  • Dairy cow (n): sữa (thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng trong nông nghiệp).
  • Cash cow (n): nguồn lợi nhuận ổn định (thường dùng trong kinh doanh, tương tự nghĩa bóng của "milch cow").
Từ đồng nghĩa
  • Dairy cow: sữa (nghĩa đen).
  • Source of revenue: nguồn thu nhập (nghĩa bóng).
  • Golden goose: con ngỗng vàng (thành ngữ chỉ nguồn lợi vô tận, tương tự nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "milch cow", nhưng có thể kết hợp với động từ "to milk" (vắt sữa, khai thác). - Milk (v): vắt sữa; khai thác. - They milked the milch cow dry. (Họ vắt sữa con sữa đến cạn kiệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Cash cow: nguồn lợi nhuận ổn định (thường dùng trong kinh doanh).
    • That product has become a cash cow for the company. (Sản phẩm đó đã trở thành con sữa cho công ty.)
  • Kill the goose that lays the golden eggs: giết con ngỗng đẻ trứng vàng (hành động phá hủy nguồn lợi lâu dài lòng tham ngắn hạn, liên quan đến nghĩa bóng của "milch cow").