mild silver protein

mild silver protein

A nurse applies mild silver protein to a small cut on a child's knee.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất sát trùng chứa protein bạc: "mild silver protein" một hợp chất gồm protein bạc, được sử dụng như một chất sát trùng. Tên thương mại phổ biến của Argyrol. Hợp chất này thường được dùng trong y tế để làm sạch vết thương hoặc điều trị nhiễm trùng nhẹmắt, mũi, họng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bôi mild silver protein lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • (Mild silver protein từng được sử dụng phổ biến như một chất sát trùng cho mắt trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bào chế: "mild silver protein" thường dạng dung dịch, thuốc nhỏ mắt, hoặc kem bôi ngoài da.
  • chế hoạt động: Hợp chất này giải phóng các ion bạc khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm một số virus, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Argyrol (Danh từ riêng): Tên thương mại của mild silver protein.

    • Argyrol is the brand name for mild silver protein. (Argyrol tên thương mại của mild silver protein.)
  • Silver protein (Danh từ): Một dạng chung của hợp chất bạc protein, có thể nồng độ khác nhau.

    • Silver protein is used in some antiseptic products. (Silver protein được sử dụng trong một số sản phẩm sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất sát trùng chứa bạc: Mô tả chung cho các hợp chất bạc tác dụng kháng khuẩn.
  • Argyrol: Tên thương mại, thường được dùng thay thế cho "mild silver protein" trong ngữ cảnh y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply mild silver protein: bôi hoặc nhỏ mild silver protein.

    • The nurse applied mild silver protein to the patient's eyes. (Y tá đã nhỏ mild silver protein vào mắt bệnh nhân.)
  • Use mild silver protein as: sử dụng mild silver protein như một...

    • Doctors used mild silver protein as an antiseptic for cuts. (Các bác sĩ đã sử dụng mild silver protein như một chất sát trùng cho vết cắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mild silver protein". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "silver bullet" (viên đạn bạc) đôi khi được dùng để chỉ một giải pháp hiệu quả nhưng không liên quan trực tiếp đến hợp chất này.