mild steel

mild steel

A worker welds a piece of mild steel in the workshop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thép nhẹ (thép cacbon thấp): "mild steel" một loại thép hàm lượng cacbon rất thấp, thường dưới 0,15%. đặc tính dễ uốn, dễ hàn gia công, nhưng độ cứng độ bền thấp hơn so với thép cacbon cao. Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất ô tô, các ứng dụng kỹ thuật tổng quát.

dụ sử dụng
  • (Thép nhẹ thường được sử dụng để làm ống dầm kết cấu.)
  • (Thân xe được làm bằng thép nhẹ dễ tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mild steel" thường được phân biệt với "carbon steel" (thép cacbon) ở chỗ hàm lượng cacbon thấp hơn, giúp giảm độ giòn tăng tính dễ gia công.
  • Trong kỹ thuật, "mild steel" còn được gọi là "low-carbon steel" (thép cacbon thấp), thường các ký hiệu như A36 hoặc S235 trong tiêu chuẩn quốc tế.
Biến thể từ gần giống
  • Mild (adj): nhẹ, mềm, không mạnh.
    • The steel is mild, so it can be bent easily. (Loại thép này nhẹ, vậy có thể được uốn cong dễ dàng.)
  • Steel (n): thép.
    • Steel is an alloy of iron and carbon. (Thép hợp kim của sắt cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-carbon steel: thép cacbon thấp.
  • Soft steel: thép mềm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "mild steel" đây danh từ kỹ thuật, nhưng có thể dùng với động từ:)
    • Work with mild steel: làm việc với thép nhẹ.
      • The engineer prefers to work with mild steel for simple projects. (Kỹ sư thích làm việc với thép nhẹ cho các dự án đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mild steel" đây thuật ngữ kỹ thuật.)