miliary fever

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh sốt : Một bệnh dịch xảy ra vào thế kỷ 15 16, đặc trưng bởi tình trạng đổ mồ hôi nhiều tỷ lệ tử vong cao. Tên gọi "miliary fever" bắt nguồn từ các nốt phát ban nhỏ giống hạt (millet) trên da, thường đi kèm với triệu chứng sốt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh sốt một bệnh dịch tàn khốc gây hoảng loạn lan rộngchâu Âu thời trung cổ.)
  • (Các ghi chép lịch sử mô tả bệnh sốt một căn bệnh khởi phát đột ngột với tình trạng đổ mồ hôi nhiều sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outbreak of miliary fever": Sự bùng phát của bệnh sốt .
    • The outbreak of miliary fever in the 16th century led to significant population decline. (Sự bùng phát bệnh sốt vào thế kỷ 16 đã dẫn đến sự suy giảm dân số đáng kể.)
  • "Symptoms of miliary fever": Các triệu chứng của bệnh sốt .
    • Symptoms of miliary fever included chills, headache, and a characteristic rash. (Các triệu chứng của bệnh sốt bao gồm ớn lạnh, đau đầu phát ban đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miliary (tính từ): Liên quan đến hoặc giống hạt ; dùng để chỉ các nốt nhỏ li ti trên da.
    • The patient presented with a miliary rash. (Bệnh nhân biểu hiện phát ban dạng hạt .)
  • Fever (danh từ): Sốt; tình trạng thân nhiệt tăng cao.
    • He had a high fever last night. (Anh ấy bị sốt cao vào đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweating sickness: Bệnh đổ mồ hôi (một tên gọi khác của bệnh sốt trong lịch sử).
  • Epidemic fever: Sốt dịch (chỉ chung các bệnh sốt tính chất dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out with miliary fever: Bùng phát bệnh sốt .
    • Many towns broke out with miliary fever during the epidemic. (Nhiều thị trấn đã bùng phát bệnh sốt trong thời kỳ dịch.)
  • Suffer from miliary fever: Mắc bệnh sốt .
    • He suffered from miliary fever and barely survived. (Anh ấy mắc bệnh sốt suýt không qua khỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • A fever of unknown origin: Sốt không nguyên nhân (thành ngữ y học, có thể so sánh với sự khó xác định của bệnh sốt trong lịch sử).
    • The doctors were puzzled by the fever of unknown origin, reminiscent of miliary fever. (Các bác sĩ bối rối trước cơn sốt không nguyên nhân, gợi nhớ đến bệnh sốt .)