militainment

militainment

A video game features intense militainment with realistic combat missions.

Định nghĩa

Danh từ: - Giải trí quân sự: "militainment" một danh từ ghép chỉ loại hình giải trí chủ đề quân sự, trong đó Bộ Quốc phòng hoặc lực lượng trang được tôn vinh, ca ngợi. Từ này kết hợp giữa "military" (quân sự) "entertainment" (giải trí).

dụ sử dụng
  • (Bộ phim bị chỉ trích giải trí quân sự thuần túy, tôn vinh chiến tranh không cho thấy sự khủng khiếp thực sự của .)
  • (Các trò chơi điện tử như thế này một dạng giải trí quân sự thường thu hút khán giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the militainment industry": thuộc về ngành công nghiệp giải trí quân sự.
    • Many Hollywood productions are part of the militainment industry, cooperating with the Pentagon. (Nhiều sản phẩm Hollywood thuộc về ngành công nghiệp giải trí quân sự, hợp tác với Lầu Năm Góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Militainment (adj): thuộc về giải trí quân sự (dùng như tính từ).
    • The militainment approach in the show made it popular but controversial. (Cách tiếp cận giải trí quân sự trong chương trình khiến phổ biến nhưng gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • War entertainment: giải trí chiến tranh.
  • Military-themed media: truyền thông chủ đề quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "militainment".
Thành ngữ liên quan
  • War as spectacle: chiến tranh như một màn trình diễn (ám chỉ cách militainment biến chiến tranh thành cảnh tượng giải trí).
    • Militainment turns war as spectacle, desensitizing the public to violence. (Giải trí quân sự biến chiến tranh thành một màn trình diễn, làm công chúng trở nêncảm với bạo lực.)