militant tendency
Danh từ (cụm danh từ): - Khuynh hướng chiến binh: "militant tendency" dùng để chỉ một tổ chức chính trị theo chủ nghĩa Trotsky tại Vương quốc Anh, được thành lập vào năm 1964 bên trong Đảng Lao động. Cụm từ này thường được viết hoa (Militant Tendency) để chỉ tổ chức cụ thể này, nhưng cũng có thể hiểu chung là một khuynh hướng hoặc phong trào mang tính chiến binh, sẵn sàng đấu tranh mạnh mẽ trong chính trị.
- (Khuynh hướng chiến binh là một phe phái quan trọng trong Đảng Lao động trong suốt thập niên 1970 và 1980.)
- (Nhiều thành viên của khuynh hướng chiến binh đã bị khai trừ khỏi Đảng Lao động vì quan điểm cấp tiến của họ.)
- (Thuật ngữ "khuynh hướng chiến binh" đôi khi được dùng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ phong trào chính trị hung hăng nào.)
- Trong ngữ cảnh lịch sử: "militant tendency" thường được nhắc đến như một tổ chức bí mật hoạt động trong lòng Đảng Lao động, với mục tiêu thúc đẩy chủ nghĩa xã hội cách mạng.
- The Militant Tendency's influence peaked in the early 1980s before a crackdown by the Labour leadership. (Ảnh hưởng của khuynh hướng chiến binh lên đến đỉnh điểm vào đầu thập niên 1980 trước khi bị lãnh đạo Đảng Lao động đàn áp.)
- Trong ngữ cảnh chính trị rộng hơn: cụm từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ nhóm hoặc xu hướng nào trong một tổ chức lớn hơn, có khuynh hướng đấu tranh mạnh mẽ, thậm chí cực đoan.
- A militant tendency emerged within the student union, demanding radical changes to the curriculum. (Một khuynh hướng chiến binh nổi lên trong hội sinh viên, yêu cầu những thay đổi cấp tiến đối với chương trình giảng dạy.)
- Militant (tính từ): chiến binh, hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu.
- The group adopted a militant stance against government policies. (Nhóm này đã áp dụng một lập trường chiến binh chống lại các chính sách của chính phủ.)
- Tendency (danh từ): khuynh hướng, xu hướng.
- There is a growing tendency towards authoritarianism in the region. (Có một khuynh hướng ngày càng tăng đối với chủ nghĩa độc tài trong khu vực.)
- Radical faction: phe phái cấp tiến.
- Revolutionary group: nhóm cách mạng.
- Aggressive wing: cánh hung hăng (trong một tổ chức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "militant tendency", nhưng có thể sử dụng: - To align with: liên minh với. - The faction decided to align with the Militant Tendency. (Phe phái này quyết định liên minh với khuynh hướng chiến binh.) - To break away from: tách ra khỏi. - The Militant Tendency eventually broke away from the Labour Party. (Khuynh hướng chiến binh cuối cùng đã tách ra khỏi Đảng Lao động.)
- To be on the militant wing: thuộc cánh chiến binh (trong một tổ chức).
- He was known to be on the militant wing of the party. (Ông ta được biết đến là thuộc cánh chiến binh của đảng.)
- To take a militant stance: có lập trường chiến binh.
- The union took a militant stance during the negotiations. (Công đoàn đã có lập trường chiến binh trong suốt các cuộc đàm phán.)