militarisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa quân phiệt: Một hệ tư tưởng hoặc chính sách đề cao sức mạnh quân sự, coi việc xây dựng sử dụng lực lượng vũ trangưu tiên hàng đầu của quốc gia, thường dẫn đến sự thống trị của quân đội trong đời sống chính trị xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le militarisme de ce régime a conduit à une guerre inutile. (Chủ nghĩa quân phiệt của chế độ này đã dẫn đến một cuộc chiến tranh vô ích.)
    • L'historien a étudié les causes du militarisme en Europe au XXe siècle. (Nhà sử học đã nghiên cứu nguyên nhân của chủ nghĩa quân phiệtchâu Âu vào thế kỷ XX.)
    • S'opposer au militarisme est un principe fondamental de leur mouvement pacifiste. (Chống lại chủ nghĩa quân phiệtmột nguyên tắc cơ bản của phong trào hòa bình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glorifier le militarisme": tôn vinh chủ nghĩa quân phiệt.

    • Cette propagande cherche à glorifier le militarisme. (Sự tuyên truyền này tìm cách tôn vinh chủ nghĩa quân phiệt.)
  • "une politique empreinte de militarisme": một chính sách nhuốm màu chủ nghĩa quân phiệt.

    • Le pays a adopté une politique étrangère empreinte de militarisme. (Đất nước này đã thông qua một chính sách đối ngoại nhuốm màu chủ nghĩa quân phiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Militariste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa quân phiệt; người theo chủ nghĩa quân phiệt.

    • Une idéologie militariste. (Một hệ tư tưởng quân phiệt.)
    • Les militaristes ont pris le pouvoir. (Những người theo chủ nghĩa quân phiệt đã nắm quyền.)
  • Antimilitarisme (n.m): chủ nghĩa phản đối/quân phiệt.

    • L'antimilitarisme est un courant de pensée important. (Chủ nghĩa phản đối quân phiệtmột trào lưu tư tưởng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellicisme: chủ nghĩa hiếu chiến (nhấn mạnh đến xu hướng gây chiến tranh).
  • Impérialisme guerrier: chủ nghĩa đế quốc hiếu chiến (kết hợp với tham vọng bành trướng).
Các cụm từ liên quan
  • La montée du militarisme: sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt.

    • Les années 1930 ont vu la montée du militarisme en Allemagne et au Japon. (Những năm 1930 chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệtĐức Nhật Bản.)
  • Une culture de militarisme: một nền văn hóa quân phiệt.

    • La société était imprégnée d'une culture de militarisme. (Xã hội bị thấm đẫm một nền văn hóa quân phiệt.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa quân phiệt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "militarisme"

Từ có nhắc đến "militarisme"