militarized

militarized

The border region became heavily militarized.

Định nghĩa

Tính từ: Militarized mô tả một khu vực, tổ chức hoặc nhóm người đã được trang bị khí, thiết bị quân sự, hoặc tổ chức theo kiểu quân đội, thường nhằm mục đích phòng thủ hoặc tấn công.

dụ sử dụng
  • (Khu vực biên giới đã trở thành một vùng được quân sự hóa cao độ.)
  • (Lực lượng cảnh sát đã được quân sự hóa sau các cuộc bạo loạn.)
  • (Hòn đảo vẫn một tiền đồn được quân sự hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavily militarized": được quân sự hóa nặng nề, sự hiện diện quân sự lớn.
    • The Korean Demilitarized Zone is ironically one of the most heavily militarized areas in the world. (Khu phi quân sự Triều Tiên mỉa mai thay lại một trong những khu vực được quân sự hóa nặng nề nhất thế giới.)
  • "to become militarized": trở nên được quân sự hóa, quá trình chuyển đổi sang trạng thái quân sự.
    • The local police force began to become militarized after receiving military-grade equipment. (Lực lượng cảnh sát địa phương bắt đầu trở nên được quân sự hóa sau khi nhận thiết bị cấp quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Militarize (động từ): quân sự hóa, hành động làm cho một thứ đó mang tính quân sự.
    • The government decided to militarize the border. (Chính phủ quyết định quân sự hóa biên giới.)
  • Militarization (danh từ): sự quân sự hóa, quá trình hoặc kết quả của việc quân sự hóa.
    • The militarization of the region has increased tensions. (Sự quân sự hóa khu vực đã làm gia tăng căng thẳng.)
  • Demilitarized (tính từ): phi quân sự hóa, trái nghĩa với militarized.
    • The demilitarized zone is a buffer between the two countries. (Khu phi quân sự vùng đệm giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Armed: được trang bị khí.
    • A militarized police unit (một đơn vị cảnh sát được trang bị khí) gần nghĩa với an armed police unit (một đơn vị cảnh sát trang).
  • Fortified: được củng cố, bảo vệ bằng công sự hoặc khí.
    • A militarized border (biên giới được quân sự hóa) có thể được coi a fortified border (biên giới được củng cố).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Militarized police: cảnh sát được quân sự hóa, thường chỉ lực lượng cảnh sát được trang bị khí hạng nặng huấn luyện chiến thuật quân sự.
    • The militarized police responded to the protest with armored vehicles. (Cảnh sát được quân sự hóa đã phản ứng với cuộc biểu tình bằng xe bọc thép.)
  • Militarized zone: khu vực được quân sự hóa, nơi sự hiện diện quân sự mạnh mẽ kiểm soát chặt chẽ.
    • Travel to the militarized zone is restricted. (Việc đi lại đến khu vực được quân sự hóa bị hạn chế.)