military academy
A young cadet stands at attention in his crisp uniform at the military academy.
Danh từ: - Học viện quân sự: "military academy" là một trường học chuyên đào tạo sĩ quan cho quân đội. Đây là nơi cung cấp cả kiến thức học thuật và huấn luyện quân sự cho học viên, nhằm chuẩn bị họ cho các vai trò lãnh đạo trong lực lượng vũ trang.
- (Anh ấy tốt nghiệp học viện quân sự và trở thành trung úy.)
- (Học viện quân sự có những quy tắc nghiêm ngặt và chương trình huấn luyện khắt khe.)
"to attend a military academy": theo học tại một học viện quân sự.
- Many young people dream of attending a prestigious military academy. (Nhiều người trẻ mơ ước được theo học tại một học viện quân sự danh tiếng.)
"to graduate from a military academy": tốt nghiệp từ một học viện quân sự.
- After graduating from the military academy, she served in the army for ten years. (Sau khi tốt nghiệp học viện quân sự, cô ấy phục vụ trong quân đội mười năm.)
Military school (danh từ): trường quân sự (thường chỉ các trường dành cho học sinh trung học với kỷ luật quân sự, khác với học viện quân sự cấp đại học).
- He was sent to a military school because of his behavior problems. (Anh ấy bị gửi đến một trường quân sự vì vấn đề hành vi.)
Officer training school (danh từ): trường đào tạo sĩ quan (thường là khóa học ngắn hạn hơn so với học viện quân sự).
- War college: trường cao đẳng chiến tranh (thường dành cho các sĩ quan cấp cao).
- Service academy: học viện phục vụ quân đội (thuật ngữ chung cho các học viện đào tạo sĩ quan).
- Military academy cadet: học viên sĩ quan tại học viện quân sự.
- The military academy cadets marched in formation during the parade. (Các học viên sĩ quan tại học viện quân sự diễu hành theo đội hình trong buổi lễ.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "military academy".