military action

military action

A soldier takes part in a military action during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động quân sựchỉ một hoạt động hoặc cuộc giao tranh tổ chức do lực lượng trang thực hiện, thường nhằm đạt được một mục tiêu chiến lược hoặc chiến thuật.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định tiến hành một hành động quân sự chống lại nhóm nổi dậy.)
  • (Anh ấy đã tham gia hành động quân sự trong Chiến tranh Triều Tiên.)
  • (Hành động quân sự đó đã bị các tổ chức quốc tế chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "military action" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc báo chí để chỉ các cuộc tấn công, phòng thủ, hoặc can thiệp trang.
    • The UN authorized military action to protect civilians. (Liên Hợp Quốc đã ủy quyền hành động quân sự để bảo vệ dân thường.)
  • Có thể dùng kết hợp với các tính từ như "joint military action" (hành động quân sự chung), "preemptive military action" (hành động quân sự phủ đầu).
Biến thể từ gần giống
  • Military operation (danh từ): chiến dịch quân sựthường mang tính dài hạn quy mô lớn hơn.
    • The military operation lasted for several months. (Chiến dịch quân sự kéo dài vài tháng.)
  • Military campaign (danh từ): chiến dịch quân sựmột loạt các hành động quân sự mục tiêu cụ thể.
    • The military campaign aimed to liberate the occupied territory. (Chiến dịch quân sự nhằm giải phóng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
  • Armed intervention (danh từ): can thiệp tranghành động quân sự của một nước vào nước khác.
    • The armed intervention was condemned by the international community. (Sự can thiệp trang đã bị cộng đồng quốc tế lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat (danh từ): giao chiến, chiến đấunhấn mạnh vào hành động đối đầu trực tiếp.
    • The soldiers were in heavy combat. (Những người lính đang trong trận chiến ác liệt.)
  • Engagement (danh từ): giao tranhthường dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức.
    • The engagement lasted only a few hours. (Cuộc giao tranh chỉ kéo dài vài giờ.)
  • Strike (danh từ): cuộc tấn côngthường chỉ các cuộc tấn công nhanh, bất ngờ.
    • The airstrike was part of a broader military action. (Cuộc không kích một phần của hành động quân sự rộng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To see action (thành ngữ): tham gia chiến đấu.
    • He saw action in three different wars. (Ông ấy đã tham gia chiến đấu trong ba cuộc chiến khác nhau.)
  • To take military action (thành ngữ): thực hiện hành động quân sự.
    • The president decided to take military action against the insurgents. (Tổng thống quyết định thực hiện hành động quân sự chống lại quân nổi dậy.)