military campaign
Định nghĩa
Danh từ: Chiến dịch quân sự - Một chuỗi các hoạt động quân sự có liên quan với nhau, được tiến hành nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (thường trong một giới hạn về địa lý và thời gian nhất định). Thuật ngữ này nhấn mạnh tính kế hoạch, phối hợp và quy mô lớn hơn so với một trận đánh đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tướng đã lên kế hoạch cho một chiến dịch quân sự thành công nhằm chiếm thủ đô của kẻ thù.)
- (Chiến dịch quân sự này kéo dài ba tháng và có sự tham gia của hàng nghìn binh sĩ.)
- (Chiến dịch quân sự bị chỉ trích vì gây ra thương vong dân sự cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch a military campaign": phát động một chiến dịch quân sự.
- The country decided to launch a military campaign against the rebel forces. (Đất nước quyết định phát động một chiến dịch quân sự chống lại lực lượng nổi dậy.)
- "to conduct a military campaign": tiến hành một chiến dịch quân sự.
- The army conducted a military campaign with precise coordination. (Quân đội đã tiến hành một chiến dịch quân sự với sự phối hợp chính xác.)
- "a military campaign of attrition": chiến dịch quân sự tiêu hao.
- The war turned into a military campaign of attrition, where both sides suffered heavy losses. (Cuộc chiến biến thành một chiến dịch quân sự tiêu hao, nơi cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Campaign (danh từ, không có "military"): chiến dịch (nói chung, có thể là chính trị, quảng cáo, v.v.).
- The election campaign was very intense. (Chiến dịch bầu cử rất căng thẳng.)
- Military operation (danh từ): hoạt động quân sự (có thể là một phần của chiến dịch).
- The military operation was a key part of the larger military campaign. (Hoạt động quân sự đó là một phần quan trọng của chiến dịch quân sự lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến dịch: cách gọi tắt, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Chiến cuộc: nhấn mạnh quy mô và diễn biến của cuộc chiến.
- Cuộc hành quân: tập trung vào sự di chuyển của lực lượng, nhưng có thể không bao gồm toàn bộ kế hoạch chiến lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện (một chiến dịch).
- The troops carried out the military campaign as planned. (Quân đội đã thực hiện chiến dịch quân sự theo đúng kế hoạch.)
- Plan out: lên kế hoạch chi tiết.
- They planned out the military campaign months in advance. (Họ đã lên kế hoạch chi tiết cho chiến dịch quân sự từ nhiều tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
- "A war of attrition": một cuộc chiến tiêu hao, thường được dùng để mô tả một chiến dịch quân sự kéo dài, tập trung vào việc làm suy yếu đối phương.
- The military campaign turned into a war of attrition, with no clear winner. (Chiến dịch quân sự biến thành một cuộc chiến tiêu hao, không có người chiến thắng rõ ràng.)