military capability

military capability

A nation's military capability is often demonstrated during a large-scale training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng quân sự: "military capability" chỉ khả năng tổng thể của một quốc gia hoặc lực lượng quân sự trong việc tiến hành chiến tranh, dựa trên các yếu tố như nhân lực trang thiết bị vật chất.
    • Sức mạnh quân sự: Từ này cũng có thể được dùng để nói về năng lực chiến đấu hoặc sức mạnh của quân đội trong một bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Khả năng quân sự của quốc gia này đã được tăng cường đáng kể nhờ máy bay mới.)
  • (Chúng tôi đối mặt với một đội quân khả năng quân sự lớn.)
  • (Các chính trị gia đã bỏ bê khả năng quân sự của chúng ta trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess military capability": đánh giá khả năng quân sự.
    • The general was tasked with assessing the military capability of the enemy. (Vị tướng được giao nhiệm vụ đánh giá khả năng quân sự của kẻ thù.)
  • "to enhance military capability": tăng cường khả năng quân sự.
    • The government invested heavily to enhance military capability. (Chính phủ đã đầu mạnh mẽ để tăng cường khả năng quân sự.)
  • "military capability gap": khoảng cách về khả năng quân sự (giữa các lực lượng).
    • There is a growing military capability gap between the two nations. ( một khoảng cách ngày càng lớn về khả năng quân sự giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Capability (n): khả năng, năng lực (nói chung).
    • The company has the capability to produce advanced technology. (Công ty khả năng sản xuất công nghệ tiên tiến.)
  • Military strength (n): sức mạnh quân sự (từ đồng nghĩa gần).
    • The military strength of the alliance was formidable. (Sức mạnh quân sự của liên minh thật đáng gờm.)
  • Military posture (n): tư thế quân sự, thế bố trí quân sự (nhấn mạnh vào chiến lược sự sẵn sàng).
    • Politicians have neglected our military posture. (Các chính trị gia đã bỏ bê tư thế quân sự của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Military might: sức mạnh quân sự (nhấn mạnh vào sức mạnh tổng thể).
  • Combat capability: khả năng chiến đấu (tập trung vào khả năng tác chiến thực tế).
  • Defense capability: khả năng phòng thủ (nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "military capability". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "build up" (xây dựng) hoặc "scale down" (thu nhỏ).
    • The nation is building up its military capability rapidly. (Quốc gia này đang xây dựng khả năng quân sự một cách nhanh chóng.)
    • They decided to scale down their military capability after the war. (Họ quyết định thu nhỏ khả năng quân sự sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Show of military capability": thể hiện khả năng quân sự (thường để đe dọa hoặc phô trương sức mạnh).
    • The parade was a grand show of military capability. (Cuộc diễu hành một sự thể hiện khả năng quân sự hoành tráng.)
  • "At the peak of military capability": ở đỉnh cao khả năng quân sự.
    • The empire was at the peak of its military capability during the 18th century. (Đế chếđỉnh cao khả năng quân sự trong thế kỷ 18.)