military drill

military drill

A squad performs a military drill on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự huấn luyện quân sự, diễn tập quân sự: "military drill" chỉ hoạt động tập luyện hệ thống trong quân đội, bao gồm các bài tập về diễu hành sử dụng khí.
    • Bài tập quân sự: Cũng có thể dùng để chỉ một bài tập cụ thể trong quá trình huấn luyện quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers performed a military drill every morning at 6 AM. (Những người lính thực hiện một buổi diễn tập quân sự mỗi sáng lúc 6 giờ.)
    • Military drill is essential for maintaining discipline and coordination in the army. (Huấn luyện quân sự điều cần thiết để duy trì kỷ luật sự phối hợp trong quân đội.)
    • Recruits spend hours practicing military drills to perfect their formations. (Các tân binh dành hàng giờ luyện tập các bài tập quân sự để hoàn thiện đội hình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a military drill": tiến hành một buổi diễn tập quân sự.

    • The sergeant conducted a military drill for the new recruits. (Trung sĩ đã tiến hành một buổi diễn tập quân sự cho các tân binh.)
  • "military drill instructor": huấn luyện viên quân sự.

    • The military drill instructor shouted commands to the soldiers. (Huấn luyện viên quân sự hét lên các mệnh lệnh cho những người lính.)
  • "military drill uniform": đồng phục diễn tập quân sự.

    • All soldiers must wear their military drill uniforms during training. (Tất cả binh lính phải mặc đồng phục diễn tập quân sự trong thời gian huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (danh từ): bài tập, sự diễn tập (nói chung, không nhất thiết quân sự).

    • We had a fire drill at school today. (Hôm nay chúng tôi buổi diễn tập phòng cháy chữa cháytrường.)
  • Drill (động từ): tập luyện, diễn tập.

    • The coach drills the team on basic skills every day. (Huấn luyện viên tập luyện cho đội các kỹ năng cơ bản mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Military training: huấn luyện quân sự (rộng hơn, bao gồm cả lý thuyết thực hành).
  • Parade practice: luyện tập diễu hành (một phần của military drill).
  • Marching practice: luyện tập diễu hành (tập trung vào bước đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill into: nhồi nhét (kiến thức, kỹ năng) vào ai đó thông qua luyện tập lặp đi lặp lại.
    • The instructor drilled the commands into the soldiers' heads. (Người hướng dẫn đã nhồi nhét các mệnh lệnh vào đầu những người lính.)
Thành ngữ liên quan
  • Drill down into something: đi sâu vào chi tiết (thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu, không phải quân sự).
    • Let's drill down into the financial report to find the issue. (Hãy đi sâu vào báo cáo tài chính để tìm ra vấn đề.)