military expedition

military expedition

A military expedition crosses a vast desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Một chiến dịch quân sự được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể tại một quốc gia nước ngoài. "military expedition" thường chỉ một cuộc hành quân, viễn chinh tổ chức, với quy mô lớn, nhằm thực hiện một nhiệm vụ quân sự như xâm lược, thám hiểm, hoặc giải cứu.

dụ sử dụng
  • (Cuộc viễn chinh quân sự của La đến Anh một công cuộc lớn lao.)
  • (Vị tướng đã dẫn đầu một cuộc hành quân quân sự vào rừng rậm để chiếm căn cứ của quân nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a military expedition": phát động một cuộc viễn chinh quân sự.

    • The government decided to launch a military expedition to protect its allies. (Chính phủ quyết định phát động một cuộc viễn chinh quân sự để bảo vệ đồng minh của mình.)
  • "a failed military expedition": một cuộc viễn chinh quân sự thất bại.

    • The failed military expedition resulted in heavy casualties. (Cuộc viễn chinh quân sự thất bại đã dẫn đến thương vong nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Expeditionary (tính từ): thuộc về viễn chinh.

    • The expeditionary force was well-equipped. (Lực lượng viễn chinh được trang bị tốt.)
  • Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm (thường không mang tính quân sự).

    • They went on an expedition to the Arctic. (Họ đã thực hiện một cuộc thám hiểm đến Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Military campaign: chiến dịch quân sự (nhấn mạnh vào chuỗi các hoạt động chiến đấu).
  • Military operation: chiến dịch quân sự (thường nhỏ hơn, mục tiêu cụ thể).
  • Expeditionary force: lực lượng viễn chinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "military expedition". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "go on" hoặc "set out on": - Go on a military expedition: tham gia một cuộc viễn chinh quân sự. - Many soldiers went on a military expedition to the desert. (Nhiều binh sĩ đã tham gia một cuộc viễn chinh quân sự đến sa mạc.)

  • Set out on a military expedition: khởi hành một cuộc viễn chinh quân sự.
    • The fleet set out on a military expedition across the ocean. (Hạm đội đã khởi hành một cuộc viễn chinh quân sự xuyên đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • "a fool's errand": một cuộc hành trình vô ích (thường ám chỉ một cuộc viễn chinh quân sự không kết quả).
    • The invasion turned out to be a fool's errand. (Cuộc xâm lược hóa ra một cuộc hành trình vô ích.)