military group
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm quân sự – một đơn vị hoặc tập hợp người thuộc một lực lượng quân đội, có tổ chức và hoạt động dưới sự chỉ huy thống nhất, thường là một phần của một dịch vụ quân sự lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ta đã gửi cho Caesar một lực lượng sáu nghìn người, đó là một nhóm quân sự đáng kể.)
- (Nhóm quân sự đã được triển khai đến biên giới để duy trì an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a *military group"*: là thành viên của một nhóm quân sự.
- He was proud to be part of a military group that served in peacekeeping missions. (Anh ấy tự hào là thành viên của một nhóm quân sự đã phục vụ trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Military unit (danh từ): đơn vị quân sự (thường chỉ một nhóm nhỏ hơn hoặc có tổ chức chặt chẽ).
- A platoon is a small military unit. (Một trung đội là một đơn vị quân sự nhỏ.)
- Armed group (danh từ): nhóm vũ trang (có thể không chính thức hoặc phiến quân).
- The rebels formed an armed group to fight the government. (Phiến quân đã thành lập một nhóm vũ trang để chống lại chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Force (danh từ): lực lượng (thường dùng để chỉ một nhóm quân sự được tập hợp).
- Contingent (danh từ): đội ngũ, phân đội (một phần của một lực lượng lớn hơn).
- Squad (danh từ): đội, tổ (một nhóm nhỏ trong quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Group together (động từ): tập hợp lại thành nhóm.
- The soldiers were ordered to group together for the briefing. (Các binh sĩ được lệnh tập hợp lại để nghe chỉ thị.)
Thành ngữ liên quan
- Band of brothers: nhóm đồng đội thân thiết (thường dùng trong quân đội).
- The soldiers fought as a band of brothers, not just a military group. (Các binh sĩ chiến đấu như một nhóm đồng đội thân thiết, không chỉ là một nhóm quân sự đơn thuần.)