military headquarters

military headquarters

The general consults a map inside the military headquarters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở chỉ huy quân sự: "military headquarters" dùng để chỉ một cơ sở quân sự, thường tòa nhà hoặc khu vực, nơi chỉ huy quân đội thực hiện các chức năng chỉ huy điều hành các hoạt động quân sự.
    • Trụ sở quân sự: Cũng có thể hiểu trụ sở chính của một đơn vị quân đội, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra.
dụ sử dụng
  • (Sở chỉ huy quân sự của vị tướng vài chiếc lều lớn.)
  • (Trụ sở quân sự được canh gác nghiêm ngặt trong suốt chiến dịch.)
  • (Tất cả các báo cáo phải được gửi đến sở chỉ huy quân sự ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stationed at military headquarters": đóng quân tại sở chỉ huy quân sự.

    • He was stationed at the regional military headquarters for two years. (Anh ấy đã đóng quân tại sở chỉ huy quân sự khu vực trong hai năm.)
  • "to establish a military headquarters": thành lập một sở chỉ huy quân sự.

    • The army established a new military headquarters near the border. (Quân đội đã thành lập một sở chỉ huy quân sự mới gần biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Headquarters (n): sở chỉ huy, trụ sở chính (có thể dùng cho cả quân sự dân sự).

    • The company's headquarters is in New York. (Trụ sở chính của công tyNew York.)
  • Command post (n): trạm chỉ huy (thường dùng trong quân sự, nhỏ hơn tạm thời hơn so với "military headquarters").

    • The command post was set up in a bunker. (Trạm chỉ huy được thiết lập trong một hầm trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Base: căn cứ quân sự (một khu vực rộng lớn hơn, bao gồm cả sở chỉ huy).
  • Command center: trung tâm chỉ huy (thường hiện đại, công nghệ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To headquarter at: đặt sở chỉ huy tại.
    • The division headquarters at the old fort. (Sư đoàn đặt sở chỉ huy tại pháo đài .)
Thành ngữ liên quan
  • To be at headquarters: ở tại sở chỉ huy (thường dùng để chỉ việc có mặt tại nơi ra quyết định chính).
    • The commander is at headquarters, coordinating the attack. (Chỉ huy đangsở chỉ huy, điều phối cuộc tấn công.)