military intelligence agency
A military intelligence agency analyst reviews satellite images on a large monitor.
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan tình báo quân sự - một cơ quan thuộc lực lượng vũ trang có nhiệm vụ thu thập, phân tích và sử dụng thông tin có giá trị chiến lược hoặc chiến thuật trong quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo quân sự đã chặn được thông tin liên lạc của đối phương.)
- (Cô ấy làm việc cho một cơ quan tình báo quân sự, phân tích hình ảnh vệ tinh.)
- (Cơ quan tình báo quân sự đã cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the control of a military intelligence agency": chịu sự kiểm soát của một cơ quan tình báo quân sự.
- The surveillance program was under the control of a military intelligence agency. (Chương trình giám sát chịu sự kiểm soát của một cơ quan tình báo quân sự.)
"to report to a military intelligence agency": báo cáo cho một cơ quan tình báo quân sự.
- Field agents must report directly to the military intelligence agency. (Các điệp viên hiện trường phải báo cáo trực tiếp cho cơ quan tình báo quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (nói chung, không chỉ quân sự).
- The intelligence agency gathered information about foreign threats. (Cơ quan tình báo thu thập thông tin về các mối đe dọa từ nước ngoài.)
Military intelligence (n): tình báo quân sự (khái niệm trừu tượng).
- Military intelligence is crucial for national security. (Tình báo quân sự rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Defense intelligence agency: cơ quan tình báo quốc phòng.
- Armed forces intelligence unit: đơn vị tình báo lực lượng vũ trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gather intelligence: thu thập thông tin tình báo.
- The military intelligence agency gathers intelligence from various sources. (Cơ quan tình báo quân sự thu thập thông tin tình báo từ nhiều nguồn khác nhau.)
Analyze intelligence: phân tích thông tin tình báo.
- Analysts at the military intelligence agency analyze data daily. (Các nhà phân tích tại cơ quan tình báo quân sự phân tích dữ liệu hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the intelligence loop: nằm trong vòng thông tin tình báo.
- Only high-ranking officials are in the intelligence loop of the military intelligence agency. (Chỉ các quan chức cấp cao mới nằm trong vòng thông tin tình báo của cơ quan tình báo quân sự.)