military intelligence section 6
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cơ quan tình báo quân sự số 6: Đây là tên gọi đầy đủ của MI6, cơ quan tình báo đối ngoại của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm thu thập thông tin tình báo và thực hiện các hoạt động mật ở nước ngoài, bao gồm cả chống gián điệp quốc tế. Trong lịch sử, MI6 thường được gọi là "Cục Tình báo Mật" (Secret Intelligence Service - SIS).
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo quân sự số 6 thường được miêu tả trong tiểu thuyết gián điệp là một tổ chức cực kỳ bí mật.)
- (Chính phủ Anh dựa vào Cơ quan tình báo quân sự số 6 để thu thập thông tin tình báo về các mối đe dọa từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work for MI6": làm việc cho Cơ quan tình báo quân sự số 6.
- James Bond is a fictional character who works for MI6. (James Bond là một nhân vật hư cấu làm việc cho Cơ quan tình báo quân sự số 6.)
"MI6 operations": các chiến dịch của MI6.
- The novel describes MI6 operations in Cold War-era Europe. (Cuốn tiểu thuyết mô tả các chiến dịch của MI6 ở châu Âu thời Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
MI6 (viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của "Military Intelligence Section 6".
- MI6 is the UK's foreign intelligence service. (MI6 là cơ quan tình báo đối ngoại của Vương quốc Anh.)
Secret Intelligence Service (SIS): tên chính thức của MI6.
- The Secret Intelligence Service (SIS) is better known as MI6. (Cơ quan Tình báo Mật (SIS) được biết đến nhiều hơn với tên MI6.)
Từ đồng nghĩa
- British foreign intelligence agency: cơ quan tình báo đối ngoại của Anh.
- UK spy service: cơ quan gián điệp của Vương quốc Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "military intelligence section 6".
Thành ngữ liên quan
- "The intelligence game": trò chơi tình báo, ám chỉ lĩnh vực hoạt động tình báo đầy bí mật và nguy hiểm.
- In the intelligence game, MI6 plays a crucial role. (Trong trò chơi tình báo, MI6 đóng một vai trò then chốt.)