military leader
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lãnh đạo quân sự: "military leader" chỉ một người chỉ huy, dẫn dắt hoặc điều hành các lực lượng quân đội. Người này có thể ở nhiều cấp bậc khác nhau, từ chỉ huy một đơn vị nhỏ đến tổng tư lệnh toàn bộ quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Người lãnh đạo quân sự đã ra lệnh cho quân đội trước trận chiến.)
- (Một người lãnh đạo quân sự vĩ đại phải có chiến lược và dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a military leader": trở thành hoặc đóng vai trò là người lãnh đạo quân sự.
- He aspired to be a military leader like his father. (Anh ấy khao khát trở thành một người lãnh đạo quân sự như cha mình.)
"a military leader of a rebellion": người lãnh đạo quân sự của một cuộc nổi dậy.
- The military leader of the rebellion surrendered after weeks of fighting. (Người lãnh đạo quân sự của cuộc nổi dậy đã đầu hàng sau nhiều tuần chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Military leadership (n): khả năng hoặc vai trò lãnh đạo quân sự.
- His military leadership was admired by all his soldiers. (Khả năng lãnh đạo quân sự của ông được tất cả binh lính ngưỡng mộ.)
Military-led (adj): do quân đội lãnh đạo.
- The country is under a military-led government. (Đất nước đang dưới một chính phủ do quân đội lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Commander: chỉ huy, người chỉ huy quân đội.
- General: tướng lĩnh, cấp bậc cao trong quân đội.
- Warlord: lãnh chúa quân sự, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tranh chấp quyền lực.
Thành ngữ liên quan
- "to follow a military leader": đi theo hoặc tuân theo một người lãnh đạo quân sự.
- The soldiers swore to follow their military leader into any battle. (Những người lính thề sẽ đi theo người lãnh đạo quân sự của họ vào bất kỳ trận chiến nào.)