military man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính, quân nhân: "military man" chỉ một người phục vụ trong lực lượng vũ trang, có thể là sĩ quan, binh sĩ, hoặc bất kỳ thành viên nào của quân đội.
- Người có kinh nghiệm quân sự: Từ này cũng dùng để chỉ một người đã từng hoặc đang hoạt động trong môi trường quân đội, thể hiện sự kỷ luật và chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một quân nhân đã nghỉ hưu, từng phục vụ trong quân đội suốt 30 năm.)
- (Người lính đứng gác ở lối vào.)
- (Cô ấy kết hôn với một quân nhân và chuyển đến căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a true military man": một người lính thực thụ, thể hiện phẩm chất quân đội như kỷ luật, lòng dũng cảm.
- He is a true military man, always disciplined and ready for action. (Anh ấy là một người lính thực thụ, luôn kỷ luật và sẵn sàng hành động.)
- "military man turned politician": quân nhân chuyển sang chính trị.
- Many military men turned politicians after the war. (Nhiều quân nhân đã chuyển sang làm chính trị sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Military (adj): thuộc về quân đội.
- He has a military background. (Anh ấy có nền tảng quân đội.)
- Man (n): người đàn ông (trong "military man", "man" thường chỉ người, không phân biệt giới tính trong ngữ cảnh truyền thống).
- Military woman (n): nữ quân nhân (biến thể hiện đại).
- She is a military woman serving in the navy. (Cô ấy là một nữ quân nhân phục vụ trong hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Soldier: người lính (thường chỉ binh sĩ, nhưng có thể dùng chung).
- The soldiers marched in formation. (Những người lính diễu hành theo đội hình.)
- Service member: thành viên lực lượng vũ trang (thuật ngữ chính thức hơn).
- Service members are eligible for benefits. (Các thành viên lực lượng vũ trang đủ điều kiện nhận phúc lợi.)
- Veteran: cựu chiến binh (chỉ người đã từng phục vụ).
- He is a veteran of the Vietnam War. (Ông ấy là cựu chiến binh của Chiến tranh Việt Nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve as a military man: phục vụ với tư cách quân nhân.
- He served as a military man in the peacekeeping mission. (Anh ấy đã phục vụ như một quân nhân trong sứ mệnh gìn giữ hòa bình.)
- Act like a military man: hành động như một người lính (thể hiện sự kỷ luật).
- During the crisis, he acted like a military man, calm and decisive. (Trong cuộc khủng hoảng, anh ấy hành động như một người lính, bình tĩnh và quyết đoán.)
Thành ngữ liên quan
- To be a military man through and through: là một quân nhân thực thụ, từ trong xương tủy.
- Even in retirement, he is a military man through and through, keeping a strict routine. (Ngay cả khi đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn là một quân nhân thực thụ, duy trì thói quen nghiêm ngặt.)
- To have the heart of a military man: có tinh thần của một người lính (dũng cảm, trung thành).
- She has the heart of a military man, never backing down from a challenge. (Cô ấy có tinh thần của một người lính, không bao giờ lùi bước trước thử thách.)