military pace
Danh từ: - Bước quân sự: "military pace" là độ dài của một bước chân đơn lẻ khi hành quân, thường được quy ước là 30 inch (khoảng 76 cm) cho bước đi nhanh (quick time) hoặc 36 inch (khoảng 91 cm) cho bước đi gấp đôi (double time). Đây là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong quân đội để đảm bảo sự đồng đều và kỷ luật trong đội hình.
- (Những người lính được huấn luyện để duy trì một bước quân sự nhất quán dài 30 inch mỗi bước trong cuộc diễu hành.)
- (Ở bước đi gấp đôi, bước quân sự tăng lên 36 inch, cho phép quân đội di chuyển nhanh hơn trong khi vẫn giữ đội hình.)
"to set the military pace": thiết lập tốc độ hoặc nhịp bước quân sự.
- The drill sergeant set the military pace for the entire battalion. (Trung sĩ huấn luyện đã thiết lập bước quân sự cho toàn bộ tiểu đoàn.)
"quick time vs. double time": phân biệt hai tốc độ hành quân chuẩn trong quân đội, liên quan trực tiếp đến "military pace".
- Quick time uses a military pace of 30 inches, while double time uses 36 inches. (Bước đi nhanh sử dụng bước quân sự dài 30 inch, trong khi bước đi gấp đôi sử dụng 36 inch.)
Pace (danh từ): bước chân, tốc độ đi bộ nói chung, không chỉ riêng trong quân sự.
- He walked at a brisk pace. (Anh ấy đi bộ với tốc độ nhanh.)
Marching step (danh từ): bước hành quân, tương tự nhưng không có độ dài chính xác như "military pace".
- Step length: độ dài bước chân.
- Cadence step: bước theo nhịp (thường dùng trong quân sự với ý nghĩa tương tự).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "military pace". Tuy nhiên, có các cụm từ liên quan đến hành quân: - Fall into step: bắt đầu đi đều bước với người khác. - The new recruits quickly fell into step with the rest of the platoon. (Những tân binh nhanh chóng bắt đầu đi đều bước với phần còn lại của trung đội.)
- Keep pace with: theo kịp tốc độ của ai đó hoặc cái gì đó.
- It's hard to keep pace with the military's fast training schedule. (Thật khó để theo kịp lịch huấn luyện nhanh của quân đội.)