military position

military position

The soldiers held their military position on the hilltop.

Định nghĩa

Danh từ: Vị trí quân sựmột điểm được quân đội chiếm giữ lý do chiến thuật.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã bảo vệ vị trí quân sự của mình trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • (Vị tướng ra lệnh cho quân đội giữ vững vị trí quân sự của họ bằng mọi giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a military position": giữ vững một vị trí quân sự.

    • The soldiers were ordered to hold their military position despite heavy fire. (Các binh sĩ được lệnh giữ vững vị trí quân sự của họ bất chấp hỏa lực dữ dội.)
  • "to abandon a military position": từ bỏ một vị trí quân sự.

    • The troops had to abandon their military position when supplies ran out. (Quân đội phải từ bỏ vị trí quân sự của họ khi nguồn cung cấp cạn kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Position (danh từ): vị trí nói chung.

    • The scout reported the enemy's position. (Trinh sát đã báo cáo vị trí của kẻ thù.)
  • Military (tính từ): thuộc về quân đội.

    • The military strategy was carefully planned. (Chiến lược quân sự đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bivouac: nơi đóng quân tạm thời.

    • The soldiers set up a bivouac in the forest. (Các binh sĩ dựng trại tạm thời trong rừng.)
  • Outpost: tiền đồn, vị trí tiền tiêu.

    • The outpost was attacked at dawn. (Tiền đồn đã bị tấn công vào lúc bình minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold down: giữ vững (vị trí).

    • The platoon held down their military position throughout the night. (Trung đội đã giữ vững vị trí quân sự của họ suốt đêm.)
  • Fall back: rút lui khỏi (vị trí).

    • The troops fell back from their military position under heavy attack. (Quân đội rút lui khỏi vị trí quân sự của họ dưới sự tấn công dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the line: giữ vững phòng tuyến (vị trí chiến thuật).

    • The general ordered the soldiers to hold the line at all costs. (Vị tướng ra lệnh cho các binh sĩ giữ vững phòng tuyến bằng mọi giá.)
  • Dig in: cố thủ, đào hào để giữ vị trí.

    • The troops dug in to defend their military position. (Quân đội cố thủ để bảo vệ vị trí quân sự của họ.)