military posture

military posture

The general assessed the nation's military posture during the briefing.

Định nghĩa

Danh từ: Tư thế quân sựkhả năng của một quốc gia về nhân lực vật lực ảnh hưởng đến năng lực chiến đấu trong chiến tranh. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự sẵn sàng, bố trí lực lượng, chiến lược phòng thủ/tấn công tổng thể của một nước.

dụ sử dụng
  • (Các chính trị gia đã bỏ bê tư thế quân sự của chúng ta trong nhiều thập kỷ.)
  • (Chúng tôi đã đối mặt với một đội quân sức mạnh to lớn nhờ tư thế quân sự vượt trội của họ.)
  • (Quốc gia này đang điều chỉnh tư thế quân sự của mình để ứng phó với các mối đe dọa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a defensive military posture": duy trì tư thế quân sự phòng thủ.
    • The alliance agreed to maintain a defensive military posture along the border. (Liên minh đã đồng ý duy trì tư thế quân sự phòng thủ dọc biên giới.)
  • "to shift one's military posture": thay đổi tư thế quân sự.
    • The nation shifted its military posture from isolation to active deterrence. (Quốc gia này đã thay đổi tư thế quân sự từ cô lập sang răn đe tích cực.)
  • "aggressive military posture": tư thế quân sự hung hãn.
    • An aggressive military posture often escalates regional tensions. (Một tư thế quân sự hung hãn thường làm leo thang căng thẳng khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư thế (posture): dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng khi kết hợp với "quân sự" mới mang nghĩa chuyên ngành.
  • Thế trận quân sự (military stance): gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào cách bố trí chiến lược.
  • Năng lực quân sự (military capability): tập trung vào khả năng hơn tư thế.
Từ đồng nghĩa
  • Sức mạnh quân sự (military strength): nhấn mạnh vào yếu tố vật chất nhân lực.
  • Thế phòng thủ/tấn công (defensive/offensive stance): nhấn mạnh vào tính chất chiến lược.
  • Khả năng chiến đấu (fighting capacity): tập trung vào năng lực thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "military posture", nhưng có thể dùng:
    • To posture (động từ): tạo dáng, tỏ thái độ (thường mang tính hình thức).
      • The general postured aggressively to intimidate the enemy. (Vị tướng đã tỏ thái độ hung hãn để đe dọa kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • To strike a posture: tạo ra một tư thế (thường giả tạo hoặc mang tính biểu tượng).
    • The diplomat struck a posture of neutrality. (Nhà ngoại giao đã tạo ra một tư thế trung lập.)
  • To assume a posture: đảm nhận một tư thế.
    • The nation assumed a posture of readiness. (Quốc gia này đã đảm nhận một tư thế sẵn sàng.)