military recruit

military recruit

A military recruit stands at attention during morning inspection.

Định nghĩa

Danh từ: Lính mới, tân binh: "military recruit" chỉ một người vừa mới gia nhập quân đội, chưa qua huấn luyện đầy đủ hoặc chưa kinh nghiệm chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Tân binh đang học cách diễu hành theo đội hình.)
  • (Mỗi lính mới phải trải qua huấn luyện cơ bản trước khi được phân về một đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fresh military recruit": tân binh mới toanh, chưa kinh nghiệm.

    • The fresh military recruit struggled with the heavy backpack during the first day of boot camp. (Tân binh mới toanh gặp khó khăn với chiếc ba lô nặng trong ngày đầu tiên của trại huấn luyện.)
  • "military recruit training": quá trình huấn luyện dành cho tân binh.

    • Military recruit training focuses on discipline, physical fitness, and basic combat skills. (Huấn luyện tân binh tập trung vào kỷ luật, thể lực các kỹ năng chiến đấu cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Recruit (danh từ/động từ): tân binh (nói chung); tuyển mộ.
    • The army is trying to recruit more soldiers. (Quân đội đang cố gắng tuyển mộ thêm binh sĩ.)
  • Recruitment (danh từ): sự tuyển mộ.
    • Recruitment for the military has increased this year. (Việc tuyển mộ quân đội đã tăng lên trong năm nay.)
  • Enlistee (danh từ): người nhập ngũ (tương tự "recruit" nhưng trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • New soldier: lính mới.
  • Rookie (thân mật, thường dùng trong thể thao hoặc quân sự): tân binh, người mới.
    • The rookie soldier made a mistake during the drill. (Người lính mới đã mắc lỗi trong buổi tập.)
  • Conscript (nếu lính nghĩa vụ): lính nhập ngũ theo chế độ cưỡng bách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recruit into: tuyển mộ vào (một tổ chức cụ thể).
    • He was recruited into the special forces. (Anh ấy được tuyển mộ vào lực lượng đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Green behind the ears: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng cho tân binh).
    • The military recruit is still green behind the ears, but he will learn quickly. (Tân binh vẫn còn non nớt, nhưng anh ấy sẽ học nhanh thôi.)