milk float

milk float

A milk float stops outside a row of houses in the early morning.

Định nghĩa

Danh từ: Xe tải sữa (thường chạy bằng điện) một bên hở, được sử dụng để giao sữa đến các nhà.

dụ sử dụng
  • (Xe tải sữa đến vào sáng sớm mỗi ngày.)
  • (Ở Anh, xe tải sữa một cảnh tượng phổ biếncác khu dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk float driver": người lái xe tải sữa.

    • The milk float driver carefully navigates the narrow streets. (Người lái xe tải sữa cẩn thận điều khiển xe qua những con phố hẹp.)
  • "electric milk float": xe tải sữa chạy điện (nhấn mạnh nguồn năng lượng).

    • Electric milk floats are known for their quiet operation. (Xe tải sữa chạy điện nổi tiếng với hoạt động êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Milkman (n): người giao sữa (thường lái milk float).

    • The milkman delivers milk using his milk float. (Người giao sữa giao sữa bằng xe tải sữa của mình.)
  • Milk delivery (n): dịch vụ giao sữa tận nhà.

    • Milk delivery by milk float is still popular in some areas. (Dịch vụ giao sữa tận nhà bằng xe tải sữa vẫn phổ biếnmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy van: xe tải chở sữa (thường dùngcác nước nói tiếng Anh khác).
  • Electric delivery van: xe tải giao hàng chạy điện (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "milk float", nhưng có thể dùng với động từ "drive":
    • Drive a milk float: lái xe tải sữa.
      • He drives a milk float for a local dairy. (Anh ấy lái xe tải sữa cho một nhà máy sữa địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "As quiet as a milk float": im lặng như xe tải sữa (ám chỉ sự yên tĩnh, xe chạy điện).
    • The room was as quiet as a milk float. (Căn phòng im lặng như xe tải sữa.)