milk glass

milk glass

A collector carefully displays a piece of milk glass on a shelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủy tinh sữa: "milk glass" một loại thủy tinh màu trắng đục hoặc trắng sữa, mờ hoặc không trong suốt, giống như màu của sữa. Loại thủy tinh này thường được dùng để làm đồ trang trí, bát đĩa, hoặc bình hoa.

dụ sử dụng
  • ( ấy sưu tập những chiếc bình thủy tinh sữa cổ.)
  • (Chiếc bát thủy tinh sữa họa tiết hoa tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of milk glass": được làm từ thủy tinh sữa.

    • The lamp was made of milk glass, giving a soft glow. (Chiếc đèn được làm từ thủy tinh sữa, tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.)
  • "milk glass jewelry": trang sức làm từ thủy tinh sữa.

    • She wore a milk glass necklace that looked like pearls. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ thủy tinh sữa trông giống như ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk glassware (n): đồ dùng bằng thủy tinh sữa (như bát, đĩa, cốc).

    • The antique store had a beautiful set of milk glassware. (Cửa hàng đồ cổ một bộ đồ thủy tinh sữa đẹp.)
  • Milk-white (adj): trắng như sữa, miêu tả màu sắc tương tự.

    • The milk-white surface of the glass reflected the light. (Bề mặt trắng như sữa của thủy tinh phản chiếu ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Opaque glass: thủy tinh đục (không trong suốt).
  • Translucent glass: thủy tinh mờ (cho ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn ).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Milk glass" thường được dùng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, sưu tầm đồ cổ, hoặc kiến trúc nội thất. không liên quan đến sữa uống hay đồ uống.